Sukhothai FC
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Sukhothai FC vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại FA Cup, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 32
Sân vận động
Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 26' 0-1 W. Pomphan
  2. 36' J. Polmart 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Paipromrat P. Thodsanit
  5. 49' 1-2 S. Šćepović
  6. 64' N. Bonilla S. Chamnarnsilp
  7. 64' J. Baggio C. Sapysakunphon
  8. 64' A. Jantrapho P. Lajungreed
  9. 71' N. Bonilla11m 2-2
  10. 79' T. Yoyoei K. Thawornsak
  11. 79' P. Arjvirai W. Chaikulthewin
  12. 86' Laércio Soldá A. Ngoenbokkhol
  13. 91' K. Khamyok S. Kraikruan
  14. 95' K. Kasemkulwilai J. Polmart
  15. 99' P. Kaewta W. Pomphan
  16. 106' S. Chittabut R. Arai
  17. 108' N. Bonilla 3-2
  18. 110' P. Thodsanid J. Wonggorn
  19. FT3-2

Đội hình

Sukhothai FC HLV: L. Kamreun
  1. 31S. Pisansub
  2. 8R. Arai ▼ 106'
  3. 13P. Lajungreed ▼ 64'
  4. 2S. Logarwit
  5. 4S. Kanlayanabandit
  6. 30K. Kaewnongdang
  7. 29P. Suksakit
  8. 19A. Ngoenbokkhol ▼ 86'
  9. 17S. Chamnarnsilp ▼ 64'
  10. 22C. Sapysakunphon ▼ 64'
  11. 91J. Polmart ▼ 95'

Dự bị 9

  1. 9N. Bonilla ▲ 64'
  2. 10J. Baggio ▲ 64'
  3. 45A. Jantrapho ▲ 64'
  4. 3Laércio Soldá ▲ 86'
  5. 11K. Kasemkulwilai ▲ 95'
  6. 56S. Chittabut ▲ 106'
  7. 12T. Ruengklan
  8. 15S. Promsupa
  9. 36K. Sangrung
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: U. Bunmo
  1. 33K. Pipatnadda
  2. 5J. Billong
  3. 17T. Laohabut
  4. 29S. Kraikruan ▼ 91'
  5. 37P. Autra
  6. 23K. Thawornsak ▼ 79'
  7. 24W. Chaikulthewin ▼ 79'
  8. 18W. Pomphan ▼ 99'
  9. 21P. Thodsanit ▼ 46'
  10. 14S. Šćepović
  11. 11J. Wonggorn ▼ 110'

Dự bị 9

  1. 2S. Paipromrat ▲ 46'
  2. 6T. Yoyoei ▲ 79'
  3. 20P. Arjvirai ▲ 79'
  4. 34K. Khamyok ▲ 91'
  5. 22P. Kaewta ▲ 99'
  6. 36P. Thodsanid ▲ 110'
  7. 4C. Saengdao
  8. 25N. Thobansong
  9. 30P. Ruennin

So sánh

36Trận đấu39
46Ghi được86
70Thủng lưới55
1.28Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu