Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sukhothai FC

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 5-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 7, hòa 0, Sukhothai FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 27
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Phong độ
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
LLWLL Sukhothai FC
  1. 13' P. Arjvirai · K. Khamyok 1-0
  2. 17' K. Khamyok · P. Arjvirai 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Ngoenbokkhol E. Chaobut
  5. 46' S. Kingkaew S. Promsupa
  6. 46' S. Chamnarnsilp J. Wachpirom
  7. 49' Suwannapat Kingkkaew
  8. 60' P. Lajungreed K. Kaewnongdang
  9. 66' T. Do 3-0
  10. 69' W. Chaikulthewin T. Suengchitthawon
  11. 69' P. Thodsanit K. Khamyok
  12. 75' S. Limwatthana R. Arai
  13. 75' Willian Popp · P. Thodsanit 4-0
  14. 76' S. Kraikruan J. Billong
  15. 77' S. Šćepović P. Arjvirai
  16. 78' Laércio
  17. 80' C. Supma S. Daengsee
  18. 84' S. Šćepović · P. Thodsanit 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: U. Bunmo
  1. 26K. Thamsatchanan 7.5
  2. 19T. Do 8.2
  3. 5J. Billong ▼ 76' 6.9
  4. 17T. Laohabut 7.3
  5. 13S. Daengsee ▼ 80' 7.0
  6. 37P. Autra 6.9
  7. 8K. Omori 6.9
  8. 10T. Suengchitthawon ▼ 69' 6.9
  9. 34K. Khamyok ▼ 69' 8.6
  10. 7Willian Popp 8.2
  11. 20P. Arjvirai ▼ 77' 8.2

Dự bị 9

  1. 24W. Chaikulthewin ▲ 69' 6.3
  2. 21P. Thodsanit ▲ 69' 7.6
  3. 29S. Kraikruan ▲ 76' 6.3
  4. 14S. Šćepović ▲ 77' 7.9
  5. 15C. Supma ▲ 80' 6.7
  6. 11J. Wonggorn
  7. 6T. Yoyoei
  8. 33K. Pipatnadda
  9. 23K. Thawornsak
Sukhothai FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Kambe
  1. 99K. Saensuk 6.5
  2. 6J. Wachpirom ▼ 46' 6.7
  3. 3Laércio Soldá 5.9
  4. 15S. Promsupa ▼ 46' 6.3
  5. 30K. Kaewnongdang ▼ 60' 6.9
  6. 8R. Arai ▼ 75' 6.3
  7. 5E. Chaobut ▼ 46' 6.3
  8. 2S. Logarwit 6.6
  9. 7L. Theemrat 6.5
  10. 10J. Baggio 6.9
  11. 11K. Kasemkulwilai 6.5

Dự bị 9

  1. 19A. Ngoenbokkhol ▲ 46' 6.3
  2. 37S. Kingkaew ▲ 46' 6.3
  3. 17S. Chamnarnsilp ▲ 46' 6.3
  4. 13P. Lajungreed ▲ 60' 6.5
  5. 88S. Limwatthana ▲ 75' 6.2
  6. 56S. Chittabut
  7. 29P. Suksakit
  8. 9N. Bonilla
  9. 31S. Pisansub

Thống kê

007
320
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm14
9Trúng đích3
3Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
535Chuyền bóng352
444Chuyền chính xác287
83%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
86Ghi được46
55Thủng lưới70
2.21Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu