Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sukhothai FC

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 2-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 7, hòa 0, Sukhothai FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 4
Sân vận động
Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
Trọng tài
V. Sangnakorn
Phong độ
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
LLWLL Sukhothai FC
  1. 31' P. Autapol S. Promsupa
  2. 45'+3 S. Srikampang
  3. HT0-0
  4. 46' B. Theppawong W. Sawatlakhorn
  5. 50' P. Utapao
  6. 52' A. Kraisorn11m 1-0
  7. 62' S. Chamnarnsilp S. Thorarit
  8. 62' C. Sapysakunphon O. Sow
  9. 64' S. Mirzayev
  10. 66' B. Thepwong
  11. 68' W. Chaikulthewin E. Panya
  12. 73' E. Omondi P. Arjviria
  13. 73' J. Nyholm · S. Mirzaev 2-0
  14. 78' A. Bajrovic V. Nilburapha
  15. 78' A. Ngoenbokkhol S. Kanlayanabandit
  16. 80' H. Anier A. Kraisorn
  17. 81' T. Yoyoei S. Mirzaev
  18. FT2-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: M. Đurovski
  1. 1S. Yos
  2. 2J. Nyholm
  3. 5S. Peenagatapho
  4. 3Lucas Rocha
  5. 33W. Sawatlakhorn ▼ 46'
  6. 10S. Mirzaev ▼ 81'
  7. 7E. Panya ▼ 68'
  8. 37P. Autra
  9. 18W. Pomphan
  10. 11A. Kraisorn ▼ 80'
  11. 20P. Arjviria ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 39B. Theppawong ▲ 46'
  2. 24W. Chaikulthewin ▲ 68'
  3. 19E. Omondi ▲ 73'
  4. 9H. Anier ▲ 80'
  5. 6T. Yoyoei ▲ 81'
  6. 29S. Kraikruan
  7. 30P. Ruennin
  8. 88S. Kanyarot
  9. 8K. Tasa
Sukhothai FC HLV: D. Amato
  1. 99K. Saensuk
  2. 8R. Arai
  3. 13P. Lajungreed
  4. 24S. Srikampang
  5. 55E. Chaobut
  6. 4S. Kanlayanabandit ▼ 78'
  7. 6J. Wachpirom
  8. 15S. Promsupa ▼ 31'
  9. 11S. Thorarit ▼ 62'
  10. 10O. Sow ▼ 62'
  11. 29V. Nilburapha ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 28P. Autapol ▲ 31'
  2. 17S. Chamnarnsilp ▲ 62'
  3. 22C. Sapysakunphon ▲ 62'
  4. 9A. Bajrovic ▲ 78'
  5. 19A. Ngoenbokkhol ▲ 78'
  6. 5N. Jaroenbut
  7. 18N. Kokfai
  8. 21N. Kajornmalee
  9. 7L. Blanco

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 75 - 27 +48 74
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 55 - 22 +33 62
3
Port F.C.
30 52 - 38 +14 52
4
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 56 - 37 +19 50
5
Chiangrai United F.C.
30 44 - 42 +2 44
6
Chonburi FC
30 46 - 38 +8 43
7
Police Tero
30 41 - 43 -2 43
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 32 - 29 +3 41
9
BG Pathum United F.C.
30 42 - 39 +3 41
10
Lamphun Warrior
30 27 - 36 -9 36
11
Prachuap
30 44 - 51 -7 35
12
Sukhothai FC
30 27 - 43 -16 34
13
Khon Kaen United
30 24 - 42 -18 33
14
Nakhon Ratchasima FC
30 31 - 53 -22 29
15
Nong Bua Pitchaya
30 27 - 47 -20 21
16
Lampang FC
30 24 - 60 -36 19
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
69Ghi được27
41Thủng lưới46
1.97Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn13
45Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu