Sukhothai FC
2 : 5
FT · Hiệp một 1:4
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Sukhothai FC vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 2-5 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại FA Cup, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 21' 0-1 P. Arjvirai
  2. 26' 0-2 M. Lorenzen
  3. 30' J. Baggio11m 1-2
  4. 33' 1-3 E. Roback11m
  5. 39' 1-4 K. Khamyok
  6. 45'+2 S. Promsupa
  7. HT1-4
  8. 46' Matheus Fornazari C. Thisud
  9. 46' A. Beraheng P. Phatthaphon
  10. 60' J. Strauss
  11. 63' A. Denman R. Arunyapairot
  12. 72' 1-5 P. Arjvirai
  13. 74' H. Matsui 2-5
  14. 77' P. Arjvirai
  15. 78' T. Phranmaen S. Chatthong
  16. 81' C. Saengdao S. Kraikruan
  17. 81' S. Phosri E. Roback
  18. 81' P. Thodsanid P. Arjvirai
  19. 85' J. Baggio
  20. 86' P. Thodsanit K. Tasa
  21. 90' T. Yoyoei K. Khamyok
  22. FT2-5

Đội hình

Sukhothai FC HLV: A. Chalitaporn
  1. 99K. Saensuk
  2. 2S. Logarwit
  3. 15S. Promsupa
  4. 16P. Phatthaphon ▼ 46'
  5. 3P. Suksakit
  6. 23C. Thisud ▼ 46'
  7. 8R. Arunyapairot ▼ 63'
  8. 17T. Muaddarak
  9. 5H. Matsui
  10. 10J. Baggio
  11. 35S. Chatthong ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 11Matheus Fornazari ▲ 46'
  2. 13A. Beraheng ▲ 46'
  3. 21A. Denman ▲ 63'
  4. 91T. Phranmaen ▲ 78'
  5. 1I. Kamsuprom
  6. 4A. Seebunmee
  7. 6J. Wachpirom
  8. 14E. Ishimoto
  9. 18S. Hnupichai
  10. 19A. Ngoenbukkhol
  11. 39N. Kamnet
  12. 45A. Jantrapho
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: G. Lettieri
  1. 1K. Phoothawchuek
  2. 20J. Strauß
  3. 4Hong Jeong-Un
  4. 39J. Satham
  5. 29S. Kraikruan ▼ 81'
  6. 37P. Autra
  7. 34K. Khamyok ▼ 90'
  8. 9M. Lorenzen
  9. 10P. Arjvirai ▼ 81'
  10. 18K. Tasa ▼ 86'
  11. 11E. Roback ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 3C. Saengdao ▲ 81'
  2. 23S. Phosri ▲ 81'
  3. 36P. Thodsanid ▲ 81'
  4. 21P. Thodsanit ▲ 86'
  5. 6T. Yoyoei ▲ 90'
  6. 14S. Panthong
  7. 24W. Chaikulthewin
  8. 31K. Kadee
  9. 33T. Nuntagowat
  10. 38K. Sanphiphan
  11. 40K. Wattayawong

Thống kê

02
20

So sánh

35Trận đấu45
55Ghi được83
60Thủng lưới65
1.57Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu