Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Phong độ
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- 6' Kakana Khamyok
- 7' Kenny Dougall
- 12' R. Sanchez · S. Walsh 1-0
- 22' Rubén Sánchez
- 30' ▲ T. Chotmuangpak ▼ R. Sanchez
- 33' 1-1 M. Saric
- 44' T. Chotmuangpak · T. Bunmathan 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Haiprakon ▼ T. Bunmathan
- 46' ▲ A. Ahannach ▼ S. Kraikruan
- 56' Dong-Su Kim
- 59' ▲ S. Phosri ▼ M. Kempter
- 68' ▲ N. Weerawatnodom ▼ S. Walsh
- 68' ▲ K. Seangsawat ▼ K. Tasa
- 84' Tristan Do
- 84' Siradanai Phosri
- 90'+1 Peter Žulj
- 90'+3 Stefan Tsonkov
- FT2-1
Đội hình
- 13N. Etheridge 6.3
- 14S. Walsh ⇢ ▼ 68' 7.0
- 75S. Lee-Oh 6.9
- 16K. Dougall 6.3
- 5T. Bunmathan ⇢ ▼ 46' 7.2
- 23G. Causic 6.6
- 44P. Zulj 6.9
- 28R. Sanchez ⚽ ▼ 30' 7.6
- 32R. Zulj 6.6
- 9S. Jaided 7.0
- 7Bissoli 6.5
Dự bị 8
- 34C. Bootprom
- 2S. Haiprakon ▲ 46' 7.5
- 27P. Sukjitthammakul
- 8R. Maikami
- 33T. Chotmuangpak ⚽ ▲ 30' 7.5
- 54N. Rattanasuwan
- 15N. Weerawatnodom ▲ 68' 6.9
- 17I. Fandi
- 33K. Pipatnadda 7.0
- 19T. Do 5.9
- 4S. Tsonkov 6.2
- 28Kim Dong-Su 6.9
- 29S. Kraikruan ▼ 46' 5.9
- 27M. Kempter ▼ 59' 6.2
- 34K. Khamyok 7.7
- 6J. Strauss 6.5
- 14S. Panthong 6.6
- 8K. Tasa ▼ 68' 6.7
- 45M. Saric ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 1A. Gremsl
- 24A. Ahannach ▲ 46' 6.3
- 3W. Sawatlakhorn
- 35T. Chansri
- 17P. Thodsanid
- 23S. Phosri ▲ 59' 6.5
- 22T. Nuntagowat
- 39K. Seangsawat ▲ 68' 6.2
- 18B. Danuphon
Thống kê
02⚑6
⚑340
70%Kiểm soát bóng30%
10Dứt điểm5
5Trúng đích2
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
459Chuyền bóng207
389Chuyền chính xác130
85%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu30
114Ghi được27
53Thủng lưới52
2.24Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn16
65Hiệp hai20