Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại League Cup, 22 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Semi-finals
Sân vận động
BG Stadium, Pathum Thani
Phong độ
WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 34' L. Doumbouya
  2. 44' N. Weerawatnodom
  3. HT0-0
  4. 49' Lee Jae-Sung
  5. 53' 0-1 K. Khamyok · J. Wonggorn
  6. 60' R. Maikami T. Chotmuangpak
  7. 67' T. Suengchitthawon K. Omori
  8. 78' K. Thawornsak K. Khamyok
  9. 79' W. Popp
  10. 85' L. Doumbouya R. Maikami
  11. 88' 0-2 J. Wonggorn · Willian Popp
  12. 90'+3 K. Thamsatchanan
  13. 90'+7 D. Cools
  14. 90'+9 S. Jaided
  15. 90'+9 T. Suengchitthawon
  16. 90'+2 T. Yoyoei P. Autra
  17. 90'+2 S. Šćepović P. Arjvirai
  18. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
  1. 1S. Tedsungnoen
  2. 5T. Bunmathan
  3. 15N. Weerawatnodom
  4. 11Dion Cools
  5. 40J. Tabinas
  6. 16K. Dougall
  7. 10Lucas Crispim
  8. 2S. Haiprakhon
  9. 44T. Chotmuangpak ▼ 60'
  10. 9S. Chaided
  11. 7Bissoli

Dự bị 9

  1. 8R. Maikami ▲ 60'
  2. 26L. Doumbouya ▲ 85'
  3. 59N. Lakhonphon
  4. 6P. Chamrasamee
  5. 14C. Thanklang
  6. 25S. Peenagatapho
  7. 22S. Yapp
  8. 24J. Duchowny
  9. 95S. Ratree
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: U. Bunmo
  1. 26K. Thamsatchanan
  2. 40Lee Jae-Sung
  3. 19T. Do
  4. 13S. Daengsee
  5. 29S. Kraikruan
  6. 8K. Omori ▼ 67'
  7. 37P. Autra ▼ 90'
  8. 34K. Khamyok ▼ 78'
  9. 7Willian Popp
  10. 11J. Wonggorn
  11. 20P. Arjvirai ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 10T. Suengchitthawon ▲ 67'
  2. 23K. Thawornsak ▲ 78'
  3. 6T. Yoyoei ▲ 90'
  4. 14S. Šćepović ▲ 90'
  5. 24W. Chaikulthewin
  6. 33K. Pipatnadda
  7. 36P. Thodsanid
  8. 15C. Supma
  9. 17T. Laohabut

Thống kê

03
40

So sánh

43Trận đấu39
95Ghi được86
51Thủng lưới55
2.21Bàn thắng mỗi trận2.21
14Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu