Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 4-4 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
- Trọng tài
- K. Meesridecha
- Phong độ
- DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 2' E. Omondi · P. Arjvirai 1-0
- 12' P. Arjvirai · Willian Popp 2-0
- 31' E. Omondi · S. Mirzaev 3-0
- 37' 3-1 S. Mueanta · L. Doumbouya
- HT3-1
- 47' E. Omondi · P. Arjvirai 4-1
- 57' ▲ P. Chamrasamee ▼ P. Hemviboon
- 64' B. Thepwong
- 64' Willian Popp
- 74' R. Sulaka
- 76' N. Weerawatnodom
- 79' 4-2 L. Doumbouya · N. Weerawatnodom
- 80' ▲ E. Panya ▼ S. Mirzaev
- 83' 4-3 T. Bunmathan
- 86' K. Bunsan
- 90'+2 ▲ J. Wonggorn ▼ P. Arjvirai
- 90'+3 4-4 L. Doumbouya · S. Mueanta
- FT4-4
Đội hình
- 1P. Khammai
- 2J. Nyholm
- 14K. Boonsarn
- 3Lucas Rocha
- 39B. Theppawong
- 10S. Mirzaev ▼ 80'
- 37P. Autra
- 18W. Pomphan
- 8Willian Popp
- 19E. Omondi
- 20P. Arjvirai ▼ 90'
Dự bị 9
- 7E. Panya ▲ 80'
- 11J. Wonggorn ▲ 90'
- 34K. Khamyok
- 24W. Chaikulthewin
- 23K. Thawornsak
- 6T. Yoyoei
- 33K. Pipatnadda
- 5S. Peenagatapho
- 29S. Kraikruan
- 59N. Lakhonphon
- 5T. Bunmathan
- 22Rebin Solaka
- 15N. Weerawatnodom
- 3P. Hemviboon ▼ 57'
- 11Dion-Johan Cools
- 20G. Čaušić
- 19H. Vučkić
- 26L. Doumbouya
- 9S. Chaided
- 21S. Mueanta
Dự bị 9
- 6P. Chamrasamee ▲ 57'
- 89P. Hanrattana
- 62A. Doloh
- 14C. Thanklang
- 8R. Maikami
- 1S. Tedsungnoen
- 29A. Boodjinda
- 58P. Soimalai
- 92T. Inprakhon
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu44
69Ghi được107
41Thủng lưới38
1.97Bàn thắng mỗi trận2.43
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai51