Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Thunder Dome Stadium, Nonthaburi
- Phong độ
- DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 3' 0-1 S. Chaided · S. Peenagatapho
- 7' Min-hyeok Kim
- 40' J. Wonggorn · P. Arjvirai 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ N. Weerawatnodom ▼ R. Şeydayev
- 56' Theerathon Bunmathan
- 61' 1-2 G. Čaušić11m
- 62' ▲ R. Maikami ▼ P. Chamrasamee
- 68' Tristan Do
- 74' ▲ W. Chaikulthewin ▼ C. Supma
- 78' S. Šćepović · Willian Popp 2-2
- 80' ▲ A. Boodjinda ▼ S. Haiprakhon
- 82' ▲ K. Thawornsak ▼ W. Pomphan
- 82' ▲ T. Yoyoei ▼ P. Arjvirai
- 90'+1 Theerathon Bunmathan
- 90'+5 ▲ C. Saengdao ▼ J. Wonggorn
- FT2-2
Đội hình
- 33K. Pipatnadda 7.3
- 19T. Do 5.9
- 29S. Kraikruan 6.5
- 17T. Laohabut 6.3
- 15C. Supma ▼ 74' 6.6
- 37P. Autra 7.0
- 18W. Pomphan ▼ 82' 6.9
- 7Willian Popp ⇢ 7.3
- 20P. Arjvirai ⇢ ▼ 82' 7.0
- 11J. Wonggorn ⚽ ▼ 90' 7.7
- 14S. Šćepović ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 24W. Chaikulthewin ▲ 74' 6.7
- 23K. Thawornsak ▲ 82' 7.2
- 6T. Yoyoei ▲ 82' 6.3
- 4C. Saengdao ▲ 90'
- 39S. Rakyart
- 2S. Paipromrat
- 28S. Yoosuebchuea
- 34K. Khamyok
- 36P. Thodsanid
- 1S. Tedsungnoen 6.7
- 25S. Peenagatapho ⇢ 7.0
- 11Dion-Johan Cools 6.9
- 92Kim Min-Hyeok 7.2
- 2S. Haiprakhon ▼ 80' 6.6
- 6P. Chamrasamee ▼ 62' 6.6
- 5T. Bunmathan 7.6
- 9S. Chaided ⚽ 7.3
- 20G. Čaušić ⚽ 7.5
- 10R. Şeydayev ▼ 46' 6.6
- 26L. Doumbouya 7.2
Dự bị 9
- 15N. Weerawatnodom ▲ 46' 6.7
- 8R. Maikami ▲ 62' 6.3
- 29A. Boodjinda ▲ 80' 6.3
- 55T. Inprakhon
- 44T. Chotmuangpak
- 4L. James
- 95S. Ratree
- 14C. Thanklang
- 59N. Lakhonphon
Thống kê
01⚑5
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm10
5Trúng đích5
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
353Chuyền bóng333
295Chuyền chính xác281
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
86Ghi được95
55Thủng lưới51
2.21Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn27
56Hiệp hai55