Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại FA Cup, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Final
Sân vận động
Thammasat Stadium, Pathum Thani
Phong độ
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
  1. 19' K. Dougall
  2. 27' 0-1 Bissoli11m
  3. 35' 0-2 G. Čaušić · C. Good
  4. 40' S. Jaided
  5. 45'+5 P. Arjvirai11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' K. Tasa Hong Jeong-Un
  8. 51' 1-3 Bissoli
  9. 59' P. Sukjitthammakul
  10. 63' J. Satham P. Autra
  11. 63' P. Thodsanit E. Roback
  12. 65' P. Žulj C. Good
  13. 65' S. Haiprakhon P. Sookjitthammakul
  14. 65' Dion Cools T. Bunmathan
  15. 72' P. Arjvirai · P. Thodsanit 2-3
  16. 78' N. Etheridge
  17. 78' T. Yoyoei K. Khamyok
  18. 81' A. Berg R. Maikami
  19. 88' P. Hemviboon S. Chaided
  20. FT2-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: G. Lettieri
  1. 1K. Phoothawchuek
  2. 20J. Strauß
  3. 5A. Otakhonov
  4. 4Hong Jeong-Un ▼ 46'
  5. 29S. Kraikruan
  6. 37P. Autra ▼ 63'
  7. 14S. Panthong
  8. 34K. Khamyok ▼ 78'
  9. 9M. Lorenzen
  10. 10P. Arjvirai
  11. 11E. Roback ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 18K. Tasa ▲ 46'
  2. 39J. Satham ▲ 63'
  3. 21P. Thodsanit ▲ 63'
  4. 6T. Yoyoei ▲ 78'
  5. 3C. Saengdao
  6. 31K. Kadee
  7. 40K. Wattayawong
  8. 33T. Nuntagowat
  9. 24W. Chaikulthewin
  10. 38K. Sanphiphan
  11. 36P. Thodsanid
  12. 23S. Phosri
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United HLV: Osmar Loss
  1. 13N. Etheridge
  2. 5T. Bunmathan ▼ 65'
  3. 6C. Good ▼ 65'
  4. 22Ko Myeong-Seok
  5. 40J. Tabinas
  6. 23G. Čaušić
  7. 16K. Dougall
  8. 27P. Sookjitthammakul ▼ 65'
  9. 8R. Maikami ▼ 81'
  10. 9S. Chaided ▼ 88'
  11. 7Bissoli

Dự bị 12

  1. 44P. Žulj ▲ 65'
  2. 2S. Haiprakhon ▲ 65'
  3. 11Dion Cools ▲ 65'
  4. 18A. Berg ▲ 81'
  5. 3P. Hemviboon ▲ 88'
  6. 88D. Buranajutanon
  7. 34C. Bootprom
  8. 28M. Creevey
  9. 45M. Boakye
  10. 95S. Ratree
  11. 4L. James
  12. 54N. Rattanasuwan

Thống kê

00
40

So sánh

45Trận đấu61
83Ghi được155
65Thủng lưới49
1.84Bàn thắng mỗi trận2.54
10Giữ sạch lưới32
28Trên 2.5 bàn42
46Hiệp hai96

Đối đầu

Trang trận đấu