Chonburi FC vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 2-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 3, hòa 4, Sukhothai FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 26
- Phong độ
- DDWLL Chonburi FC
- LLWLL Sukhothai FC
- 12' ▲ S. Hnupichai ▼ K. Saensuk
- 38' O. van Lingen · Y. Burapha 1-0
- 43' O. van Lingen · Y. Burapha 2-0
- 45'+2 Cláudio
- HT2-0
- 46' ▲ R. Aranpiroj ▼ L. Thiamrat
- 46' ▲ J. Paredes ▼ A. Denman
- 64' Pharadon Phatthaphon
- 83' ▲ P. Seaisakul ▼ R. Moraksa
- 83' ▲ C. Tapsuvanavon ▼ C. Promsrikaew
- 83' ▲ T. Mhuaddarak ▼ S. Chatthong
- 89' ▲ Gildo ▼ Claudio
- 90'+3 Nattapong Sayriya
- 90' ▲ T. Sujarit ▼ S. Channgom
- 90'+5 ▲ S. Bunta ▼ O. van Lingen
- 90' ▲ S. Wandee ▼ Y. Burapha
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Mendoza 8.0
- 23S. Channgom ▼ 90' 6.9
- 2Kike Linares 8.2
- 37N. Sayriya 6.9
- 14J. Tabinas 7.2
- 28R. Darko 8.2
- 32R. Moraksa ▼ 83' 6.6
- 10C. Promsrikaew ▼ 83' 8.0
- 8Y. Burapha ⇢2 ▼ 90' 7.7
- 17J. Bolingi 7.9
- 99O. van Lingen ⚽2 ▼ 90' 8.5
Dự bị 12
- 46N. Kadtoon
- 9A. Kraisorn
- 31P. Seaisakul ▲ 83' 7.2
- 80C. Tapsuvanavon ▲ 83' 6.6
- 19E. Arango
- 11A. Eisa
- 36T. Sujarit ▲ 90'
- 3C. Rueangthanarot
- 4K. Sansanit
- 30N. Biesamrit
- 20S. Bunta ▲ 90'
- 21S. Wandee ▲ 90'
- 99K. Saensuk ▼ 12' 6.6
- 27T. Thumporn 6.3
- 15S. Promsupa 6.0
- 93Claudio ▼ 89' 6.2
- 19P. Phatthaphon 6.5
- 5Romeu 7.2
- 21A. Denman ▼ 46' 6.5
- 95Barreto 6.3
- 7L. Thiamrat ▼ 46' 6.5
- 35S. Chatthong ▼ 83' 6.3
- 10J. Baggio 7.2
Dự bị 12
- 18S. Hnupichai ▲ 12' 5.9
- 8R. Aranpiroj ▲ 46' 7.3
- 24P. Jansuwan
- 29P. Khamphaeng
- 3P. Suksakit
- 22S. Kanlayanabandit
- 11Gildo ▲ 89'
- 9J. Paredes ▲ 46' 6.0
- 70Mateusinho
- 2S. Logarwit
- 17T. Mhuaddarak ▲ 83' 6.7
- 39A. Jantrapho
Thống kê
01⚑5
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm15
4Trúng đích2
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
5Phạt góc5
3Việt vị4
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
388Chuyền bóng277
319Chuyền chính xác230
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
38Ghi được23
41Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận0.77
4Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai16