Sukhothai FC
3 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Chonburi FC

Sukhothai FC vs Chonburi FC

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 3-2 Chonburi FC tại Thai League 1, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 4, Chonburi FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 5
Sân vận động
Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
DDWLL Chonburi FC
  1. 10' J. Baggio · J. Wachpirom 1-0
  2. 21' 1-1 Y. Burapha · A. Ouattara
  3. 25' 1-2 Y. Burapha · C. Promsrikaew
  4. 27' J. Baggio · N. Bonilla 2-2
  5. 33' C. Sapysakunphon · N. Bonilla 3-2
  6. 35' Ryohei Arai
  7. HT3-2
  8. 46' S. Kanlayanabandit C. Sapysakunphon
  9. 46' P. Trisat N. Kotchpalayuk
  10. 58' S. Sontisawat K. Kalasin
  11. 58' P. Phonsa Y. Burapha
  12. 62' K. Kasemkulwilai N. Bonilla
  13. 64' K. Sansanit C. Rueangthanarot
  14. 73' P. Phimpae C. Promsrikaew
  15. 74' S. Limwatthana L. Theemrat
  16. 80' K. Kaewnongdang S. Chamnarnsilp
  17. 80' J. Polmart J. Baggio
  18. 90'+4 Kittipun Saensuk
  19. 90'+3 Sarawut Kanlayanabandit
  20. FT3-2

Đội hình

Sukhothai FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Kamreun
  1. 99K. Saensuk 6.3
  2. 6J. Wachpirom 7.0
  3. 3Laércio Soldá 7.0
  4. 15S. Promsupa 6.7
  5. 13P. Lajungreed 6.2
  6. 8R. Arai 6.7
  7. 7L. Theemrat ▼ 74' 6.9
  8. 10J. Baggio ⚽2 ▼ 80' 8.2
  9. 22C. Sapysakunphon ▼ 46' 7.2
  10. 17S. Chamnarnsilp ▼ 80' 6.3
  11. 9N. Bonilla ⇢2 ▼ 62' 7.9

Dự bị 9

  1. 4S. Kanlayanabandit ▲ 46' 6.3
  2. 11K. Kasemkulwilai ▲ 62' 6.7
  3. 88S. Limwatthana ▲ 74' 6.6
  4. 30K. Kaewnongdang ▲ 80' 6.7
  5. 91J. Polmart ▲ 80' 6.7
  6. 29P. Suksakit
  7. 2S. Logarwit
  8. 45A. Jantrapho
  9. 31S. Pisansub
Chonburi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Teguramori
  1. 1P. Deyto 5.9
  2. 2N. Kotchpalayuk ▼ 46' 6.3
  3. 33J. M'Boné 6.5
  4. 40Lee Chan-Dong 6.2
  5. 3C. Rueangthanarot ▼ 64' 6.5
  6. 5K. Kaman 7.2
  7. 64K. Kalasin ▼ 58' 6.2
  8. 7C. Promsrikaew ▼ 73' 7.3
  9. 88Y. Burapha ⚽2 ▼ 58' 8.3
  10. 81A. Ouattara 7.0
  11. 9Willian Lira 7.3

Dự bị 9

  1. 91P. Trisat ▲ 46' 6.3
  2. 19S. Sontisawat ▲ 58' 6.6
  3. 24P. Phonsa ▲ 58' 6.5
  4. 42K. Sansanit ▲ 64' 6.7
  5. 14P. Phimpae ▲ 73' 6.5
  6. 32R. Moraksa
  7. 93S. Wandee
  8. 6S. Thongcham
  9. 35C. Sae-Ear

Thống kê

032
800
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm8
5Trúng đích4
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
2Phạt góc8
1Việt vị5
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
317Chuyền bóng379
230Chuyền chính xác288
73%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
46Ghi được44
70Thủng lưới61
1.28Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu