Chonburi FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sukhothai FC

Chonburi FC vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 1-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 3, hòa 4, Sukhothai FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 11
Sân vận động
Chonburi UTA Stadium, Chonburi
Trọng tài
N. Muengngarm
Phong độ
DDWLL Chonburi FC
LLWLL Sukhothai FC
  1. 16' A. Ouattara · S. Sontisawat 1-0
  2. 30' C. Sapysakunphon S. Kanlayanabandit
  3. 31' K. Sansanit A. Ouattara
  4. 39' N. Kokfai
  5. HT1-0
  6. 46' P. Phonsa N. Kotchpalayuk
  7. 46' S. Thorarit S. Srikampang
  8. 54' A. Ngoenbokkhol
  9. 62' B. Yoo
  10. 63' Danilo Alves C. Rueangthanarot
  11. 68' V. Nilburapha P. Phasook
  12. 69' N. Jaroenbut N. Kokfai
  13. 76' S. Thongcham F. Bolkiah
  14. 76' K. Kalasin Yoo Byung-Soo
  15. 80' P. Autapol L. Blanco
  16. 90'+4 S. Thorarit
  17. 90'+3 1-1 S. Thorarit
  18. FT1-1

Đội hình

Chonburi FC HLV: S. Pobprasert
  1. 80C. Boonloet
  2. 98R. Kelić
  3. 4Zaw Min Tun
  4. 2N. Kotchpalayuk ▼ 46'
  5. 3C. Rueangthanarot ▼ 63'
  6. 81A. Ouattara ▼ 31'
  7. 77S. Purisay
  8. 19S. Sontisawat
  9. 22C. Promsrikaew
  10. 7Yoo Byung-Soo ▼ 76'
  11. 11F. Bolkiah ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 42K. Sansanit ▲ 31'
  2. 24P. Phonsa ▲ 46'
  3. 99Danilo Alves ▲ 63'
  4. 6S. Thongcham ▲ 76'
  5. 64K. Kalasin ▲ 76'
  6. 90A. Samaie
  7. 15J. Sanmahung
  8. 5K. Kaman
  9. 14P. Phimpae
Sukhothai FC HLV: D. Amato
  1. 99K. Saensuk
  2. 13P. Lajungreed
  3. 3Laércio Soldá
  4. 24S. Srikampang ▼ 46'
  5. 4S. Kanlayanabandit ▼ 30'
  6. 6J. Wachpirom
  7. 15S. Promsupa
  8. 26P. Phasook ▼ 68'
  9. 19A. Ngoenbokkhol
  10. 18N. Kokfai ▼ 69'
  11. 7L. Blanco ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 22C. Sapysakunphon ▲ 30'
  2. 11S. Thorarit ▲ 46'
  3. 29V. Nilburapha ▲ 68'
  4. 5N. Jaroenbut ▲ 69'
  5. 28P. Autapol ▲ 80'
  6. 31S. Pisansub
  7. 32P. Suemark
  8. 9A. Bajrovic
  9. 40P. Suksakit

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 75 - 27 +48 74
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 55 - 22 +33 62
3
Port F.C.
30 52 - 38 +14 52
4
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 56 - 37 +19 50
5
Chiangrai United F.C.
30 44 - 42 +2 44
6
Chonburi FC
30 46 - 38 +8 43
7
Police Tero
30 41 - 43 -2 43
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 32 - 29 +3 41
9
BG Pathum United F.C.
30 42 - 39 +3 41
10
Lamphun Warrior
30 27 - 36 -9 36
11
Prachuap
30 44 - 51 -7 35
12
Sukhothai FC
30 27 - 43 -16 34
13
Khon Kaen United
30 24 - 42 -18 33
14
Nakhon Ratchasima FC
30 31 - 53 -22 29
15
Nong Bua Pitchaya
30 27 - 47 -20 21
16
Lampang FC
30 24 - 60 -36 19
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
50Ghi được27
44Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu