Sukhothai FC vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 1-0 Chonburi FC tại Thai League 1, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 4, Chonburi FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
- Trọng tài
- C. Moolmanee
- Phong độ
- LLWLL Sukhothai FC
- DDWLL Chonburi FC
- 40' C. Promsrikaew
- 45' O. Sow
- HT0-0
- 46' ▲ L. Theemrat ▼ C. Sapysakunphon
- 46' ▲ S. Thorarit ▼ J. Wachpirom
- 50' S. Thorarit
- 52' ▲ Laércio Soldá ▼ S. Kanlayanabandit
- 60' O. Sow 1-0
- 62' ▲ J. Curran ▼ S. Purisai
- 71' ▲ Dennis Murillo ▼ S. Sontisawat
- 75' S. Srikampang
- 77' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ J. Rakotonomenjanahary
- 84' R. Arai
- 87' C. Rueangthanarot
- 89' ▲ K. Daniels ▼ O. Sow
- 89' ▲ P. Phimpae ▼ N. Kotchpalayuk
- 89' ▲ K. Sansanit ▼ C. Rueangthanarot
- 90'+9 S. Promsupa
- FT1-0
Đội hình
- 99K. Saensuk
- 8R. Arai
- 13P. Lajungreed
- 24S. Srikampang
- 55E. Chaobut
- 4S. Kanlayanabandit ▼ 52'
- 6J. Wachpirom ▼ 46'
- 15S. Promsupa
- 22C. Sapysakunphon ▼ 46'
- 10O. Sow ▼ 89'
- 30J. Rakotonomenjanahary ▼ 77'
Dự bị 9
- 7L. Theemrat ▲ 46'
- 11S. Thorarit ▲ 46'
- 3Laércio Soldá ▲ 52'
- 17S. Chamnarnsilp ▲ 77'
- 9K. Daniels ▲ 89'
- 31S. Pisansub
- 71S. Miprathang
- 18N. Kokfai
- 5N. Jaroenbut
- 35C. Sae-Ear
- 2N. Kotchpalayuk ▼ 89'
- 44C. Kerdkaew
- 86Diego Bardanca
- 3C. Rueangthanarot ▼ 89'
- 81A. Ouattara
- 77S. Purisai ▼ 62'
- 19S. Sontisawat ▼ 71'
- 5K. Kaman
- 22C. Promsrikaew
- 7Yoo Byung-Soo
Dự bị 8
- 17J. Curran ▲ 62'
- 23Dennis Murillo ▲ 71'
- 14P. Phimpae ▲ 89'
- 42K. Sansanit ▲ 89'
- 98R. Kelić
- 11F. Bolkiah
- 80C. Boonloet
- 6S. Thongcham
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
27Ghi được50
46Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai24