Sukhothai FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chonburi FC

Sukhothai FC vs Chonburi FC

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 1-2 Chonburi FC tại Thai League 1, 18 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 4, Chonburi FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 15
Sân vận động
Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
Trọng tài
P. Bunkamnoed
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
DDWLL Chonburi FC
  1. 6' S. Sontisawat
  2. 24' 0-1 W. Kanitsribumphen · K. Thaweekarn
  3. HT0-1
  4. 58' J. Lopes
  5. 60' J. Rakotonomenjanahary11m 1-1
  6. 60' J. Baggio
  7. 66' K. Kushida W. Kanitsribumphen
  8. 70' M. O. Jung
  9. 72' K. Boonmatoon
  10. 78' T. Winothai C. Promsrikaew
  11. 80' 1-2 P. Ponsa · K. Kushida
  12. 80' Ibson Melo D. Sa-ardchom
  13. 86' M. Kolaeh N. Jaroenboot
  14. 89' N. Rakaok S. Wattayuchutikul
  15. 90'+4 E. Chaobut
  16. 90'+6 S. Kesi P. Ponsa
  17. FT1-2

Đội hình

Sukhothai FC HLV: S. Kongthep
  1. 30P. Ruennin
  2. 13P. Lajungreed
  3. 17S. Srikampun
  4. 55E. Chaobut
  5. 5N. Krutyai
  6. 2S. Wattayuchutikul ▼ 89'
  7. 16Jung Myung-Oh
  8. 24K. Boonmatoon
  9. 10J. Rakotonomenjanahary
  10. 40D. Sa-ardchom ▼ 80'
  11. 8N. Jaroenboot ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 71Ibson Melo ▲ 80'
  2. 21M. Kolaeh ▲ 86'
  3. 33N. Rakaok ▲ 89'
  4. 20A. Chomphoopluek
  5. 39P. Liorungrueangkit
  6. 15A. Jaiphet
  7. 43K. Chanakaree
Chonburi FC HLV: S. Pobprasert
  1. 99S. Hathairattanakool
  2. 33Júnior Lopes
  3. 2N. Kachaplayuk
  4. 28N. Hansson
  5. 10K. Thaweekarn
  6. 8W. Kanitsribumphen ▼ 66'
  7. 24P. Ponsa ▼ 90'
  8. 19S. Sontisawat
  9. 5K. Kaman
  10. 56C. Promsrikaew ▼ 78'
  11. 7Caion

Dự bị 6

  1. 22K. Kushida ▲ 66'
  2. 14T. Winothai ▲ 78'
  3. 75S. Kesi ▲ 90'
  4. 48N. Polyiam
  5. 35C. Sae-Eae
  6. 26N. Kruearanya

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
49Ghi được50
59Thủng lưới51
1.53Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu