Lamphun Warrior vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 1-1 Prachuap tại Thai League 1, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 2, hòa 4, Prachuap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- LDDDL Lamphun Warrior
- WWWLL Prachuap
- 27' Airton
- 32' A. Pumwisat 1-0
- 42' Tawan Khotsupho
- 45'+2 Noppol Kerdkaew
- HT1-0
- 46' ▲ O. Kekkonen ▼ K. Daniels
- 46' ▲ W. Moonwong ▼ T. Khotrsupho
- 54' ▲ I. Sanron ▼ Lee Jeong-Hyeop
- 60' Charlie Clough
- 70' 1-1 Michel Lima · S. Kanyaroj
- 80' ▲ J. Mamah ▼ S. Kanyaroj
- 84' Nuttee Noiwilai
- 84' ▲ P. Mlapa ▼ Ralph
- 85' Oskari Kekkonen
- 90'+8 Jesper Nyholm
- 90'+2 ▲ P. Jantum ▼ K. Tsukagawa
- 90'+1 ▲ C. Phimpsang ▼ Michel Lima
- 90'+1 ▲ O. Thiangkham ▼ P. Jensen
- FT1-1
Đội hình
- 20N. Muangngam
- 7D. Schad
- 23C. Clough
- 24N. Kerdkaew
- 27N. Noiwilai
- 9K. Daniels▼ 46'
- 17Ralph▼ 84'
- 19T. Khotrsupho▼ 46'
- 8A. Pumwisat
- 14M. Osman
- 29Willen Mota
Dự bị 12
- 31T. Sruanson
- 22A. Cissokho
- 18P. Mlapa▲ 84'
- 21T. Chuchin
- 89T. Churok
- 6T. Lated
- 55O. Kekkonen▲ 46'
- 32B. Tapla
- 2W. Moonwong▲ 46'
- 4J. Schwabe
- 25S. Suriyachai
- 15T. Navanich
- 39W. Srathongjan
- 88J. Phasukihan
- 15J. Nyholm
- 5A. Tirabassi
- 74P. Jensen▼ 90'
- 14K. Tsukagawa▼ 90'
- 23K. Thawornsak
- 17E. Mendez
- 8S. Kanyaroj▼ 80'
- 20Michel Lima▼ 90'
- 9Lee Jeong-Hyeop▼ 54'
Dự bị 11
- 1R. Songsangchan
- 4A. Ugelvik
- 66W. Choosong
- 30J. Wasungnoen
- 11I. Sanron▲ 54'
- 40C. Veerachart
- 70P. Jantum▲ 90'
- 21A. Sorada
- 47C. Phimpsang▲ 90'
- 48J. Mamah▲ 80'
- 2O. Thiangkham▲ 90'
Thống kê
05⚑3
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm11
2Trúng đích3
4Chệch đích5
1Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị3
12Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
2Cứu thua1
303Chuyền bóng421
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được39
47Thủng lưới37
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai25