Prachuap vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 3, hòa 4, Lamphun Warrior thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- LDDDL Lamphun Warrior
- 26' S. Tiatrakul 1-0
- 36' Todsapol Lated
- 45'+1 Chrigor · Tauã 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Negueba ▼ A. Pumwiset
- 46' ▲ Fabinho ▼ Júnior Batista
- 62' Phanthamit Praphanth
- 62' ▲ A. Chegini ▼ P. Praphanth
- 62' ▲ K. Thawornsak ▼ C. Tongkiri
- 64' Phon-Ek Jensen
- 72' Soponwit Rakyart
- 75' Soponwit Rakyart
- 76' ▲ T. Khotrsupho ▼ O. Kekkonen
- 76' ▲ W. Moonwong ▼ S. Singmui
- 78' ▲ R. Songsangchan ▼ P. Jantum
- 88' ▲ P. Tanthatemee ▼ Tauã
- 88' ▲ P. Akkratum ▼ S. Tiatrakul
- 90'+5 Jirapan Phasukihan
- 90'+9 2-1 Victor Cardozo · Negueba
- FT2-1
Đội hình
- 18S. Rakyart
- 88J. Phasukkhan
- 15J. Nyholm
- 5Airton
- 74P. Maneekorn
- 4C. Tongkiri▼ 62'
- 70P. Jantum▼ 78'
- 41P. Praphanth▼ 62'
- 24S. Tiatrakul▼ 88'
- 10Tauã▼ 88'
- 91Chrigor
Dự bị 12
- 3A. Chegini▲ 62'
- 23K. Thawornsak▲ 62'
- 1R. Songsangchan▲ 78'
- 25P. Tanthatemee▲ 88'
- 14P. Akkratum▲ 88'
- 11S. Pongsuwan
- 9C. Tongtae
- 21A. Filipović
- 19I. Sanron
- 99Jeong Woo-Geun
- 8S. Kanyarot
- 13Y. Burapha
- 20N. Muangngam
- 27N. Noiwilai
- 5Victor Cardozo
- 6T. Lated
- 30S. Singmui▼ 76'
- 8A. Pumwiset▼ 46'
- 55O. Kekkonen▼ 76'
- 14Mohammed Osman
- 77Maung Maung Lwin
- 93Júnior Batista▼ 46'
- 11A. Yodsangwal
Dự bị 9
- 7Negueba▲ 46'
- 99Fabinho▲ 46'
- 29T. Khotrsupho▲ 76'
- 2W. Moonwong▲ 76'
- 89T. Churok
- 23W. Clowuttiwat
- 4K. Linares
- 40K. Nareechan
- 32B. Tapla
Thống kê
13⚑5
⚑1110
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm19
2Trúng đích9
2Chệch đích5
2Bị chặn5
5Phạt góc11
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua0
313Chuyền bóng317
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
52Ghi được48
43Thủng lưới46
1.58Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai25