Lamphun Warrior vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 0-0 Prachuap tại Thai League 1, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 2, hòa 4, Prachuap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Lamphun Warriors Stadium, Lamphun
- Phong độ
- LDDDL Lamphun Warrior
- WWWLL Prachuap
- 11' Airton
- 30' Todsapol Lated
- 37' Mohammed Osman
- HT0-0
- 63' ▲ T. Khotrsupho ▼ A. Yodsangwal
- 65' ▲ W. Clowuttiwat ▼ T. Lated
- 66' ▲ O. Kekkonen ▼ B. Tapla
- 69' Jittiphat Wasungnoen
- 71' ▲ P. Seaisakul ▼ C. Tongtae
- 71' ▲ S. Kanyarot ▼ J. Wasungnoen
- 72' Sanukran Thinjom
- 74' Tawan Khotsupho
- 78' ▲ Júnior Batista ▼ Jefferson
- 78' ▲ N. Kerdkeaw ▼ Victor Cardozo
- 80' Tardeli Reis
- 81' ▲ C. Samphaodi ▼ Tardeli
- 90'+3 Jirapan Phasukihan
- 90' ▲ Jeong Woo-Geun ▼ S. Thinjom
- 90' ▲ T. Sujarit ▼ K. Ornchaiyaphum
- FT0-0
Đội hình
- 40K. Nareechan
- 27N. Noiwilai
- 5Victor Cardozo ▼ 78'
- 6T. Lated ▼ 65'
- 89T. Churok
- 8A. Pumwisat
- 14Mohammed Osman
- 32B. Tapla ▼ 66'
- 77Maung Maung Lwin
- 94Jefferson ▼ 78'
- 11A. Yodsangwal ▼ 63'
Dự bị 12
- 29T. Khotrsupho ▲ 63'
- 23W. Clowuttiwat ▲ 65'
- 55O. Kekkonen ▲ 66'
- 93Júnior Batista ▲ 78'
- 22N. Kerdkeaw ▲ 78'
- 44T. Namchan
- 13N. Munsuwan
- 62N. Inntranon
- 21T. Chuchin
- 17P. Intanee
- 20N. Muangngam
- 2W. Moonwong
- 1R. Songsangchan
- 88J. Phasukkhan
- 14P. Akkratum
- 5Airton
- 3A. Chegini
- 77K. Ornchaiyaphum ▼ 90'
- 30J. Wasungnoen ▼ 71'
- 18S. Thinjom ▼ 90'
- 23K. Thawornsak
- 9C. Tongtae ▼ 71'
- 37Tardeli ▼ 81'
Dự bị 8
- 31P. Seaisakul ▲ 71'
- 8S. Kanyarot ▲ 71'
- 17C. Samphaodi ▲ 81'
- 99Jeong Woo-Geun ▲ 90'
- 36T. Sujarit ▲ 90'
- 89S. Cunningham
- 25P. Tanthatemee
- 11S. Pongsuwan
Thống kê
03⚑4
⚑550
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm8
2Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị0
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
3Cứu thua2
275Chuyền bóng407
209Chuyền chính xác334
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu33
48Ghi được52
46Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai32