Lamphun Warrior vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 2-1 Prachuap tại Thai League 1, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 2, hòa 4, Prachuap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Mae Guang Stadium, Lamphun
- Phong độ
- LDDDL Lamphun Warrior
- WWWLL Prachuap
- 4' 0-1 Derley · Samuel
- 15' Maung Maung Lwin · C. Buran 1-1
- 33' ▲ C. Laptrakul ▼ P. Akkratum
- 42' Oskari Kekkonen
- 45'+2 Mika Chunuonsee
- HT1-1
- 60' Tauã 2-1
- 67' ▲ P. Seaisakul ▼ N. Phonkam
- 67' ▲ S. Kanyarot ▼ P. Jantum
- 71' ▲ P. Intanee ▼ S. Chatthong
- 80' Nont Muangngam
- 83' ▲ W. Clowuttiwat ▼ A. Cissokho
- 83' ▲ A. Denman ▼ J. Phasukihan
- 84' Maung Maung Lwin
- 89' ▲ A. Yodsangwal ▼ Maung Maung Lwin
- 90'+5 Wittawin Clowuttiwat
- 90'+4 Anan Yodsangwal
- 90' ▲ S. Srikampang ▼ Tauã
- FT2-1
Đội hình
- 20N. Muangngam
- 16M. Chunuonsee
- 6T. Lated
- 22A. Cissokho▼ 83'
- 26C. Buran
- 55O. Kekkonen
- 8A. Pumwisat
- 11Maung Maung Lwin▼ 89'
- 14Mohammed Osman
- 35S. Chatthong▼ 71'
- 7Tauã▼ 90'
Dự bị 9
- 17P. Intanee▲ 71'
- 23W. Clowuttiwat▲ 83'
- 66A. Yodsangwal▲ 89'
- 24S. Srikampang▲ 90'
- 62N. Inntranon
- 38K. Nareechan
- 32B. Tapla
- 44T. Namchan
- 2W. Moonwong
- 1R. Songsangchan
- 25P. Tanthatemee
- 5Airton
- 4S. Sabetkar
- 14P. Akkratum▼ 33'
- 6N. Phonkam▼ 67'
- 10P. Jantum▼ 67'
- 91Samuel
- 9C. Tongtae
- 88J. Phasukihan▼ 83'
- 33Derley
Dự bị 9
- 17C. Laptrakul▲ 33'
- 31P. Seaisakul▲ 67'
- 8S. Kanyarot▲ 67'
- 18A. Denman▲ 83'
- 15A. Harntes
- 19S. Pankaeo
- 29S. Faidong
- 39P. Dokmaikeaw
- 51P. Praphanth
Thống kê
06⚑5
⚑300
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm12
7Trúng đích2
5Chệch đích8
4Bị chặn2
5Phạt góc3
18Phạm lỗi8
6Thẻ vàng0
1Cứu thua5
294Chuyền bóng366
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
60Ghi được44
55Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai24