Prachuap vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-0 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 3, hòa 4, Lamphun Warrior thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- LDDDL Lamphun Warrior
- 15' Sarawut Inpan
- 18' Jirapan Phasukihan
- 45' Chutipol Thongthae
- 45'+5 Mohammed Osman
- HT0-0
- 46' ▲ C. Laptrakul ▼ J. Phasukihan
- 54' Negueba
- 64' Chutipol Thongthae
- 66' Samuel11m 1-0
- 71' ▲ S. Chatthong ▼ Negueba
- 71' ▲ W. Moonwong ▼ S. Inpaen
- 77' Nopphon Ponkam
- 78' P. Jantum 2-0
- 81' ▲ M. Chunuonsee ▼ T. Chuchin
- 81' ▲ Maung Maung Lwin ▼ Tauã
- 83' Witthaya Moonwong
- 84' Peerawat Akkratum
- 89' Todsapol Lated
- 90'+5 Maung Maung Lwin
- 90'+6 ▲ Tamer Seyam ▼ Derley
- 90'+9 ▲ A. Denman ▼ P. Jantum
- 90'+3 ▲ S. Kanyarot ▼ C. Tongtae
- FT2-0
Đội hình
- 38C. Bootprom
- 14P. Akkratum
- 25P. Tanthatemee
- 5Airton
- 11S. Pongsuwan
- 91Samuel
- 88J. Phasukihan▼ 46'
- 6N. Phonkam
- 10P. Jantum▼ 90'
- 9C. Tongtae▼ 90'
- 33Derley▼ 90'
Dự bị 9
- 17C. Laptrakul▲ 46'
- 20Tamer Seyam▲ 90'
- 18A. Denman▲ 90'
- 8S. Kanyarot▲ 90'
- 1R. Songsangchan
- 29S. Faidong
- 3C. Saengdao
- 74P. Maneekorn
- 16K. Wattayawong
- 20N. Muangngam
- 21T. Chuchin▼ 81'
- 3S. Inpaen▼ 71'
- 6T. Lated
- 22A. Cissokho
- 77Negueba▼ 71'
- 55O. Kekkonen
- 8A. Pumwisat
- 66A. Yodsangwal
- 7Tauã▼ 81'
- 14Mohammed Osman
Dự bị 9
- 35S. Chatthong▲ 71'
- 2W. Moonwong▲ 71'
- 16M. Chunuonsee▲ 81'
- 11Maung Maung Lwin▲ 81'
- 32B. Tapla
- 19P. Sirithongsopha
- 4K. Linares
- 17P. Intanee
- 23W. Clowuttiwat
Thống kê
03⚑4
⚑350
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích5
4Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị3
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
3Cứu thua3
306Chuyền bóng322
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
44Ghi được60
48Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai37