Sukhothai FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rayong FC

Sukhothai FC vs Rayong FC

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 2-1 Rayong FC tại Thai League 1, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 5, hòa 0, Rayong FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 24
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
WLDWW Rayong FC
  1. 16' Weslen Junior
  2. 23' João Afonso
  3. 37' 0-1 S. Kanlayanabanditphản lưới
  4. 42' Chaiyaphon Otton
  5. 45'+7 Chaiyaphon Otton
  6. 45'+6 Chaiyaphon Otton
  7. 45'+7 Weslen Junior
  8. 45'+7 Weslen Junior
  9. 45'+13 P. Phatthaphon S. Chatthong
  10. HT0-1
  11. 51' Romeu
  12. 54' Romeu11m 1-1
  13. 60' A. Amornlerdsak S. Ratree
  14. 64' J. Paredes Mateusinho
  15. 67' J. Paredes · Romeu 2-1
  16. 75' S. Romphopak W. Phusirit
  17. 75' M. Sarakum R. Ito
  18. 83' João Paredes
  19. 84' T. Hempandan S. Sontisawat
  20. 88' Matee Sarakum
  21. 90'+6 Romeu
  22. 90'+1 A. Denman J. Baggio
  23. 90'+1 P. Jansuwan T. Mhuaddarak
  24. FT2-1

Đội hình

Sukhothai FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ekalak Thong-Am
  1. 99K. Saensuk 7.2
  2. 27T. Thumporn 7.2
  3. 15S. Promsupa 6.5
  4. 22S. Kanlayanabandit 6.5
  5. 25C. Otton 5.2
  6. 70Mateusinho ▼ 64' 6.9
  7. 17T. Mhuaddarak ▼ 90' 6.6
  8. 5Romeu 7.9
  9. 10J. Baggio ▼ 90' 7.5
  10. 95Barreto 6.3
  11. 35S. Chatthong ▼ 45' 6.2

Dự bị 12

  1. 18S. Hnupichai
  2. 8R. Aranpiroj
  3. 19P. Phatthaphon ▲ 45' 6.6
  4. 21A. Denman ▲ 90' 6.6
  5. 24P. Jansuwan ▲ 90' 6.9
  6. 3P. Suksakit
  7. 7L. Thiamrat
  8. 11Gildo
  9. 9J. Paredes ▲ 64' 7.7
  10. 2S. Logarwit
  11. 39A. Jantrapho
  12. 20N. Jandke
Rayong FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jukkapant Punpee
  1. 30W. Ganthong 6.0
  2. 5W. Phusirit ▼ 75' 6.3
  3. 20L. Justiniano 6.3
  4. 35K. Nontharath 6.5
  5. 11S. Pongsuwan 6.3
  6. 6Joao Afonso 6.2
  7. 15S. Sontisawat ▼ 84' 7.0
  8. 99Weslen Junior 5.9
  9. 18S. Junior 7.2
  10. 41R. Ito ▼ 75' 6.2
  11. 22S. Ratree ▼ 60' 6.6

Dự bị 12

  1. 36W. Srisupha
  2. 50K. Junrung
  3. 27A. Amornlerdsak ▲ 60' 6.6
  4. 19S. Romphopak ▲ 75' 6.3
  5. 10S. Kunmee
  6. 14S. Cebara
  7. 7M. Sarakum ▲ 75' 6.3
  8. 24J. Sattham
  9. 90P. Kaminthong
  10. 31P. Harape
  11. 13T. Hempandan ▲ 84' 6.2
  12. 74P. Ittiprasert

Thống kê

134
331
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
3Trúng đích2
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị2
6Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
304Chuyền bóng289
233Chuyền chính xác222
77%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
23Ghi được44
42Thủng lưới49
0.77Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu