Rayong FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sukhothai FC

Rayong FC vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 2-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 3, hòa 0, Sukhothai FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 13
Sân vận động
Rayong Stadium, Rayong
Trọng tài
W. Phophat
Phong độ
WLDWW Rayong FC
LLWLL Sukhothai FC
  1. 35' Danilo
  2. 35' Danilo11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Wattayuchutikul K. Boonmatoon
  5. 52' S. Chanbunpha
  6. 57' A. Ngrnbukkol · T. Poonjuang 2-0
  7. 63' P. Liorungrueangkit S. Srikampun
  8. 65' J. Sriprach N. Saengsri
  9. 67' Adalgisio Pitbull Danilo
  10. 75' M. Kolaeh D. Sa-ardchom
  11. 77' C. Wongchai
  12. 89' 2-1 M. Kolaeh · E. Chaobut
  13. 90'+5 P. Takum T. Poonjuang
  14. FT2-1

Đội hình

Rayong FC HLV: S. Singnan
  1. 28K. Pathom-attakul
  2. 3Y. Namuangrak
  3. 4W. Nuengprakaew
  4. 16C. Wongchai
  5. 5W. Phosririt
  6. 55S. Junboonpha
  7. 20Park Tae-Hyung
  8. 19A. Ngrnbukkol
  9. 32N. Saengsri ▼ 65'
  10. 31T. Poonjuang ▼ 90'
  11. 9Danilo ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 15J. Sriprach ▲ 65'
  2. 10Adalgisio Pitbull ▲ 67'
  3. 23P. Takum ▲ 90'
  4. 42W. Somnawat
  5. 30K. Kaewnongdang
  6. 6A. Thongjean
  7. 39A. Termmee
  8. 66C. Jairangsee
  9. 92M. Sarakham
Sukhothai FC HLV: S. Kongthep
  1. 30P. Ruennin
  2. 13P. Lajungreed
  3. 17S. Srikampun ▼ 63'
  4. 34N. Boonsuk
  5. 55E. Chaobut
  6. 5N. Krutyai
  7. 16Jung Myung-Oh
  8. 24K. Boonmatoon ▼ 46'
  9. 10J. Rakotonomenjanahary
  10. 40D. Sa-ardchom ▼ 75'
  11. 8N. Jaroenboot

Dự bị 9

  1. 2S. Wattayuchutikul ▲ 46'
  2. 39P. Liorungrueangkit ▲ 63'
  3. 21M. Kolaeh ▲ 75'
  4. 33N. Rakaok
  5. 20A. Chomphoopluek
  6. 43K. Chanakaree
  7. 4P. Perm
  8. 15A. Jaiphet
  9. 19P. Pinkong

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
24Ghi được49
69Thủng lưới59
0.8Bàn thắng mỗi trận1.53
2Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu