Rayong FC vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 2-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 3, hòa 0, Sukhothai FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 10
- Phong độ
- WLDWW Rayong FC
- LLWLL Sukhothai FC
- 28' S. Ratree · M. Ott 1-0
- 43' Claudio
- HT1-0
- 46' ▲ R. Ito ▼ M. Sarakham
- 46' ▲ Mateusinho ▼ Gildo
- 67' C. Otton
- 71' ▲ A. Amornlerdsak ▼ S. Ratree
- 72' ▲ R. Aranpiroj ▼ J. Baggio
- 76' Claudio
- 76' Claudio
- 79' ▲ Joao Afonso ▼ Junior
- 83' ▲ S. Kanlayanabandit ▼ Elias
- 83' ▲ S. Logarwit ▼ T. Thumporn
- 83' ▲ S. Chatthong ▼ A. Denman
- 84' Joao Afonso
- 87' ▲ S. Romphopak ▼ M. Ott
- 90'+6 Mateusinho
- 90' R. Ito 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30W. Ganthong
- 35K. Nontharath
- 14S. Cebara
- 55V. Filipovic
- 11S. Pongsuwan
- 15S. Sontisawat
- 18S. Junior
- 22S. Ratree ▼ 71'
- 88M. Ott ▼ 87'
- 7M. Sarakham ▼ 46'
- 93Junior ▼ 79'
Dự bị 12
- 54C. Boonkerd
- 36W. Srisupha
- 23M. Creevey
- 33K. Kullapha
- 5W. Phusirit
- 27A. Amornlerdsak ▲ 71'
- 41R. Ito ▲ 46'
- 74P. Ittiprasert
- 90P. Kaminthong
- 10S. Kunmee
- 19S. Romphopak ▲ 87'
- 6Joao Afonso ▲ 79'
- 99K. Saensuk
- 27T. Thumporn ▼ 83'
- 15S. Promsupa
- 93Claudio
- 25C. Otton
- 21A. Denman ▼ 83'
- 11Gildo ▼ 46'
- 5Romeu
- 17T. Mhuaddarak
- 9Elias ▼ 83'
- 10J. Baggio ▼ 72'
Dự bị 12
- 18S. Hnupichai
- 22S. Kanlayanabandit ▲ 83'
- 2S. Logarwit ▲ 83'
- 19P. Phatthaphon
- 3P. Suksakit
- 8R. Aranpiroj ▲ 72'
- 20N. Jandke
- 23N. Kamnet
- 7L. Thiamrat
- 35S. Chatthong ▲ 83'
- 91T. Phranmaen
- 70Mateusinho ▲ 46'
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
44Ghi được23
49Thủng lưới42
1.47Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai16