Sukhothai FC vs Rayong FC
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 3-1 Rayong FC tại Thai League 1, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 5, hòa 0, Rayong FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
- Phong độ
- LLWLL Sukhothai FC
- WLDWW Rayong FC
- 3' Matheus Fornazari 1-0
- 5' Matheus Fornazari
- HT1-0
- 48' 1-1 A. Boodjinda · Stênio Júnior
- 50' J. Baggio · A. Seebunmee 2-1
- 53' Lursan Thiamrat
- 53' Lursan Thiamrat
- 55' ▲ A. Ngoenbukkhol ▼ Matheus Fornazari
- 64' Surawich Lokavit
- 65' Anuchit Ngrnbukkol
- 65' ▲ Lwin Moe Aung ▼ N. Thobansong
- 65' ▲ K. Puspakom ▼ R. Janchaichit
- 66' Lwin Moe Aung
- 72' ▲ J. Batchari ▼ T. Pholjuang
- 72' ▲ Yashir Islame ▼ H. Katano
- 75' ▲ J. Wachpirom ▼ S. Logarwit
- 75' ▲ C. Thisud ▼ S. Chatthong
- 75' ▲ A. Beraheng ▼ A. Denman
- 76' Tassanapong Mhuaddarak
- 77' Tassanapong Mhuaddarak
- 85' ▲ A. Aguinaldo ▼ A. Boodjinda
- 85' J. Baggio 3-1
- 90'+3 ▲ H. Matsui ▼ J. Baggio
- FT3-1
Đội hình
- 99K. Saensuk 9.0
- 2S. Logarwit ▼ 75' 6.7
- 15S. Promsupa 7.2
- 22S. Kanlayanabandit 6.9
- 4A. Seebunmee ⇢ 7.2
- 17T. Muaddarak 6.5
- 7L. Thaemrat 5.9
- 21A. Denman ▼ 75' 7.3
- 10J. Baggio ⚽2 ▼ 90' 9.3
- 35S. Chatthong ▼ 75' 6.6
- 11Matheus Fornazari ⚽ ▼ 55' 7.0
Dự bị 12
- 19A. Ngoenbukkhol ▲ 55' 4.0
- 6J. Wachpirom ▲ 75' 7.0
- 23C. Thisud ▲ 75' 6.6
- 13A. Beraheng ▲ 75' 6.6
- 5H. Matsui ▲ 90' 6.7
- 3P. Suksakit
- 16P. Phatthaphon
- 1I. Kamsuprom
- 91T. Banhan
- 12J. Polmart
- 70N. Promorn
- 14E. Ishimoto
- 1K. Pipatnadda 6.9
- 5W. Phusirit 6.3
- 28Diego Silva 6.5
- 44C. Kerdkaew 6.3
- 25N. Thobansong ▼ 65' 6.6
- 41R. Ito 6.7
- 4H. Katano ▼ 72' 6.9
- 39R. Janchaichit ▼ 65' 6.6
- 66T. Pholjuang ▼ 72' 6.9
- 29A. Boodjinda ⚽ ▼ 85' 7.2
- 9Stênio Júnior ⇢ 7.9
Dự bị 10
- 6Lwin Moe Aung ▲ 65' 6.7
- 48K. Puspakom ▲ 65' 6.9
- 10J. Batchari ▲ 72' 7.2
- 36Yashir Islame ▲ 72' 7.2
- 12A. Aguinaldo ▲ 85' 6.7
- 55S. Chanbunpha
- 23P. Takum
- 18T. Auksonsri
- 64A. Hanchai
- 11P. Kaminthong
Thống kê
21⚑2
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm21
8Trúng đích11
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn6
2Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
10Cứu thua5
272Chuyền bóng415
198Chuyền chính xác333
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
55Ghi được45
60Thủng lưới64
1.57Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai26