Rayong FC vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Rayong FC 2-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rayong FC thắng 3, hòa 0, Sukhothai FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- WHA Rayong Stadium, Rayong
- Phong độ
- WLDWW Rayong FC
- LLWLL Sukhothai FC
- 16' Putthinan Wannasri
- 19' Stênio Junior11mhỏng 11m
- 36' 0-1 L. Thaemrat
- 37' John Lucero
- 43' Yordrak Namuangrak
- HT0-1
- 46' ▲ R. Janchaichit ▼ J. Lucero
- 46' ▲ N. Kamnet ▼ J. Baggio
- 63' G. Keereeleang · Stênio Júnior 1-1
- 64' ▲ A. Boodjinda ▼ G. Keereeleang
- 72' Cláudiophản lưới 2-1
- 74' Cláudio
- 78' ▲ T. Phranmaen ▼ L. Thaemrat
- 79' ▲ S. Kanlayanabandit ▼ A. Denman
- 79' ▲ A. Beraheng ▼ H. Matsui
- 89' ▲ H. Katano ▼ Bruno Catanhede
- 89' ▲ Lwin Moe Aung ▼ R. Ito
- 90'+4 Matheus Fornazari
- 90'+4 Matheus Fornazari
- 90'+11 ▲ J. Batchari ▼ Stênio Júnior
- FT2-1
Đội hình
- 30W. Ganthong 7.5
- 5W. Phusirit 6.6
- 12A. Aguinaldo 6.9
- 25P. Wannasri 7.2
- 3Y. Namuangrak 6.9
- 14G. Keereeleang ⚽ ▼ 64' 7.2
- 8J. Lucero ▼ 46' 6.2
- 15Jeon Hae-Min 6.5
- 41R. Ito ▼ 89' 7.2
- 9Stênio Júnior ⇢ ▼ 90' 6.9
- 7Bruno Catanhede ▼ 89' 7.3
Dự bị 12
- 39R. Janchaichit ▲ 46' 6.7
- 29A. Boodjinda ▲ 64' 6.6
- 4H. Katano ▲ 89' 6.7
- 6Lwin Moe Aung ▲ 89' 6.7
- 10J. Batchari ▲ 90'
- 33K. Kullapha
- 31P. Harape
- 23P. Takum
- 11P. Kaminthong
- 18T. Auksonsri
- 66T. Pholjuang
- 16U. Samarnthai
- 99K. Saensuk 6.9
- 2S. Logarwit 6.2
- 15S. Promsupa 6.3
- 93Cláudio 6.3
- 6J. Wachpirom 7.2
- 17T. Muaddarak 7.0
- 7L. Thaemrat ⚽ ▼ 78' 7.5
- 21A. Denman ▼ 79' 6.5
- 10J. Baggio ▼ 46' 6.3
- 5H. Matsui ▼ 79' 6.2
- 11Matheus Fornazari 6.9
Dự bị 12
- 39N. Kamnet ▲ 46' 6.7
- 91T. Phranmaen ▲ 78' 6.3
- 22S. Kanlayanabandit ▲ 79' 6.7
- 13A. Beraheng ▲ 79' 6.3
- 18S. Hnupichai
- 45A. Jantrapho
- 14E. Ishimoto
- 16P. Phatthaphon
- 8R. Arunyapairot
- 23C. Thisud
- 19A. Ngoenbukkhol
- 3P. Suksakit
Thống kê
02⚑5
⚑602
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm8
5Trúng đích4
9Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua4
271Chuyền bóng313
194Chuyền chính xác228
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
45Ghi được55
64Thủng lưới60
1.32Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai34