Lamphun Warrior vs Port F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 0-2 Port F.C. tại Thai League 1, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 3, hòa 2, Port F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- DLWWL Port F.C.
- HT0-0
- 52' T. Poeiphimai
- 56' N. Noiwilai
- 58' M. M. Lwin
- 66' ▲ P. Mlapa ▼ Willen Mota
- 77' ▲ C. Karin ▼ W. Kanitsribampen
- 78' ▲ N. Phosri ▼ Matheus Pato
- 81' N. Kerdkaew
- 82' 0-1 P. Chamratsamee11m
- 85' ▲ M. Lins ▼ Kaka Mendes
- 87' ▲ C. Clough ▼ M. M. Lwin
- 88' C. Karin
- 90'+2 ▲ T. Chuchin ▼ N. Noiwilai
- 90'+4 ▲ C. Supunpasuch ▼ T. Poeiphimai
- 90' 0-2 T. Poeiphimai · A. Mangkualam
- FT0-2
Đội hình
- 20N. Muangngam
- 27N. Noiwilai ▼ 90'
- 24N. Kerdkaew
- 22A. Cissokho
- 2W. Moonwong
- 7M. M. Lwin ▼ 87'
- 17Ralph
- 55O. Kekkonen
- 14M. Osman
- 29Willen Mota ▼ 66'
- 11A. Yodsangwal
Dự bị 12
- 26K. Suklom
- 37S. Khumpiam
- 89T. Churok
- 8A. Pumwisat
- 15T. Navanich
- 32B. Tapla
- 18P. Mlapa ▲ 66'
- 25S. Suriyachai
- 23C. Clough ▲ 87'
- 19T. Khotrsupho
- 21T. Chuchin ▲ 90'
- 3A. Mudlem
- 93M. Falkesgaard
- 4S. Bureerat
- 36P. Akkratum
- 22R. Sulaka
- 3A. Mangkualam
- 12Kaka Mendes ▼ 85'
- 33N. Shimura
- 5P. Chamratsamee
- 11Matheus Pato ▼ 78'
- 14T. Poeiphimai ▼ 90'
- 44W. Kanitsribampen ▼ 77'
Dự bị 11
- 1S. Yos
- 6C. Karin ▲ 77'
- 7P. Prempak
- 8T. Kesarat
- 13M. Lins ▲ 85'
- 27Lucas Tocantins
- 16C. Wongchai
- 19C. Supunpasuch ▲ 90'
- 26C. Buran
- 38N. Phosri ▲ 78'
- 47S. Boonlha
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
35Ghi được75
47Thủng lưới25
1.17Bàn thắng mỗi trận2.21
5Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai35