Port F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lamphun Warrior

Port F.C. vs Lamphun Warrior

Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 2-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 8 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 5, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 13
Sân vận động
PAT Stadium, Bangkok
Phong độ
WDLWW Port F.C.
DDDLL Lamphun Warrior
  1. 10' Somporn Yos
  2. 28' Felipe Amorim
  3. 32' Witthaya Moonwong
  4. 34' Teerawut Churok
  5. 45'+1 Irfan Fandi Ahmad
  6. 45'+1 Nuttee Noiwilai
  7. 45'+3 L. Doumbouya11m 1-0
  8. HT1-0
  9. 46' C. Buran P. Parmpak
  10. 46' T. Chuchin N. Noiwilai
  11. 56' P. Chamrasamee · K. Deeromram 2-0
  12. 61' K. Linares Victor Cardozo
  13. 61' Júnior Batista T. Churok
  14. 72' 2-1 Mohammed Osman · Júnior Batista
  15. 75' Anan Yodsangwal
  16. 77' T. Khotrsupho A. Yodsangwal
  17. 80' N. Shimura Felipe Amorim
  18. 80' S. Bureerat P. Chamrasamee
  19. 82' P. Intanee W. Moonwong
  20. 87' C. Karin W. Kanitsribumphen
  21. 87' T. Siripala A. Mangkualam
  22. 89' Irfan Fandi Ahmad
  23. FT2-1

Đội hình

Port F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Vivatchaichok
  1. 1S. Yos 7.3
  2. 35I. Honny 6.6
  3. 5Frans Putros 7.2
  4. 17Irfan Fandi 6.9
  5. 3A. Mangkualam ▼ 87' 7.5
  6. 89P. Chamrasamee ▼ 80' 8.2
  7. 44W. Kanitsribumphen ▼ 87' 7.5
  8. 23K. Deeromram 7.6
  9. 7P. Parmpak ▼ 46' 7.2
  10. 26L. Doumbouya 7.9
  11. 22Felipe Amorim ▼ 80' 6.9

Dự bị 11

  1. 62C. Buran ▲ 46' 6.6
  2. 33N. Shimura ▲ 80' 6.6
  3. 4S. Bureerat ▲ 80' 6.6
  4. 37C. Karin ▲ 87' 6.5
  5. 99T. Siripala ▲ 87' 6.3
  6. 20P. Sapso
  7. 31S. Khokpho
  8. 88C. Supunpasuch
  9. 8T. Kesarat
  10. 27T. Thumporn
  11. 16C. Wongchai
Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Gama
  1. 40K. Nareechan 7.3
  2. 27N. Noiwilai ▼ 46' 6.3
  3. 5Victor Cardozo ▼ 61' 6.2
  4. 6T. Lated 6.7
  5. 2W. Moonwong ▼ 82' 6.6
  6. 89T. Churok ▼ 61' 6.3
  7. 32B. Tapla 6.9
  8. 14Mohammed Osman 7.5
  9. 7Negueba 6.7
  10. 94Jefferson 7.2
  11. 11A. Yodsangwal ▼ 77' 6.9

Dự bị 10

  1. 21T. Chuchin ▲ 46' 6.3
  2. 4K. Linares ▲ 61' 6.7
  3. 93Júnior Batista ▲ 61' 7.2
  4. 29T. Khotrsupho ▲ 77' 6.3
  5. 17P. Intanee ▲ 82' 6.7
  6. 23W. Clowuttiwat
  7. 22N. Kerdkeaw
  8. 62N. Inntranon
  9. 20N. Muangngam
  10. 13N. Munsuwan

Thống kê

0311
240
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm12
6Trúng đích6
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
11Phạt góc2
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
5Cứu thua4
436Chuyền bóng231
385Chuyền chính xác180
88%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
69Ghi được48
61Thủng lưới46
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu