Lamphun Warrior vs Port F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 2-2 Port F.C. tại Thai League 1, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 3, hòa 2, Port F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Mae Guang Stadium, Lamphun
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- WDLWW Port F.C.
- 29' Akarapong Pumwisat
- 31' 0-1 W. Kanitsribumphen · K. Deeromram
- 44' Todsapol Lated
- HT0-1
- 46' ▲ Dennis Murillo ▼ S. Chatthong
- 46' ▲ Maung Maung Lwin ▼ A. Yodsangwal
- 51' Noboru Shimura
- 59' A. Pumwisat 1-1
- 66' Tossaporn Chuchin
- 70' 1-2 Felipe Amorim
- 71' ▲ K. Linares ▼ T. Chuchin
- 73' ▲ T. Thumporn ▼ A. Mangkualam
- 73' ▲ T. Siripala ▼ P. Charoenrattanapirom
- 75' Thanasit Siriphala
- 79' Maung Maung Lwin
- 79' ▲ W. Moonwong ▼ C. Buran
- 81' Oskari Kekkonen
- 83' Witthaya Moonwong
- 86' Bordin Phala
- 88' Kike Linares
- 88' Kevin Deeromram
- 88' ▲ T. Kesarat ▼ B. Phala
- 90'+2 Tauã
- 90'+1 ▲ B. Tapla ▼ Mohammed Osman
- 90'+5 Dennis Murillo11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 20N. Muangngam 6.3
- 21T. Chuchin ▼ 71' 6.3
- 6T. Lated 6.3
- 22A. Cissokho 7.2
- 26C. Buran ▼ 79' 7.2
- 55O. Kekkonen 6.3
- 14Mohammed Osman ▼ 90' 7.0
- 8A. Pumwisat ⚽ 7.5
- 35S. Chatthong ▼ 46' 6.9
- 7Tauã 6.9
- 66A. Yodsangwal ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 10Dennis Murillo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11Maung Maung Lwin ▲ 46' 7.3
- 4K. Linares ▲ 71' 6.3
- 2W. Moonwong ▲ 79' 7.2
- 32B. Tapla ▲ 90' 6.5
- 19P. Sirithongsopha
- 23W. Clowuttiwat
- 16M. Chunuonsee
- 33J. Pankam
- 1S. Yos 6.9
- 13C. Aukkee 7.2
- 5Frans Putros 6.7
- 33N. Shimura 6.2
- 6A. Mangkualam ▼ 73' 6.9
- 18P. Charoenrattanapirom ▼ 73' 6.6
- 44W. Kanitsribumphen ⚽ 7.6
- 23K. Deeromram ⇢ 7.2
- 22Felipe Amorim ⚽ 7.9
- 10B. Phala ▼ 88' 7.3
- 37Tardeli 6.3
Dự bị 9
- 27T. Thumporn ▲ 73' 6.3
- 99T. Siripala ▲ 73' 6.6
- 8T. Kesarat ▲ 88' 6.2
- 16C. Wongchai
- 24W. Namvech
- 15J. Satham
- 17C. Karin
- 39S. Khokpho
- 9N. Sombatyotha
Thống kê
07⚑9
⚑940
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm17
5Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn8
9Phạt góc9
14Phạm lỗi9
7Thẻ vàng4
2Cứu thua3
343Chuyền bóng318
262Chuyền chính xác246
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
60Ghi được84
55Thủng lưới44
1.62Bàn thắng mỗi trận2.33
5Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai46