Lamphun Warrior vs Port F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 3-2 Port F.C. tại Thai League 1, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 3, hòa 2, Port F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Lamphun Warriors Stadium, Lamphun
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- WDLWW Port F.C.
- 3' A. Yodsangwal · Mohammed Osman 1-0
- 23' 1-1 W. Kanitsribumphen · P. Parmpak
- 39' Irfan Fandi Ahmad
- HT1-1
- 59' Mohammed Osman · Júnior Batista 2-1
- 61' ▲ T. Poeiphimai ▼ L. Doumbouya
- 61' ▲ A. Amornlertsak ▼ P. Parmpak
- 66' ▲ S. Boonlha ▼ N. Shimura
- 70' ▲ Fabinho ▼ Júnior Batista
- 74' ▲ T. Churok ▼ A. Pumwiset
- 74' ▲ W. Moonwong ▼ S. Singmui
- 76' ▲ Tardeli ▼ P. Charoenrattanapirom
- 76' ▲ K. Deeromram ▼ W. Kanitsribumphen
- 81' 2-2 S. Bureerat · P. Chamrasamee
- 85' Maung Maung Lwin · Fabinho 3-2
- 88' Maung Maung Lwin
- 90'+4 Sittha Boonlha
- 90'+1 ▲ T. Khotrsupho ▼ A. Yodsangwal
- 90'+1 ▲ K. Linares ▼ N. Noiwilai
- FT3-2
Đội hình
- 20N. Muangngam 6.3
- 27N. Noiwilai ▼ 90' 6.6
- 5Victor Cardozo 6.9
- 6T. Lated 6.3
- 30S. Singmui ▼ 74' 6.6
- 8A. Pumwiset ▼ 74' 6.3
- 55O. Kekkonen 6.7
- 14Mohammed Osman ⚽ ⇢ 8.7
- 77Maung Maung Lwin ⚽ 7.3
- 93Júnior Batista ⇢ ▼ 70' 7.2
- 11A. Yodsangwal ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 99Fabinho ▲ 70' 6.9
- 89T. Churok ▲ 74' 6.5
- 2W. Moonwong ▲ 74' 6.2
- 29T. Khotrsupho ▲ 90'
- 4K. Linares ▲ 90'
- 62N. Inntranon
- 22N. Kerdkeaw
- 40K. Nareechan
- 23W. Clowuttiwat
- 32B. Tapla
- 94Jefferson
- 44T. Namchan
- 1S. Yos 6.2
- 4S. Bureerat ⚽ 7.9
- 6C. Aukkee 6.0
- 17Irfan Fandi 6.2
- 3A. Mangkualam 6.9
- 33N. Shimura ▼ 66' 6.3
- 7P. Parmpak ⇢ ▼ 61' 6.9
- 44W. Kanitsribumphen ⚽ ▼ 76' 7.5
- 89P. Chamrasamee ⇢ 7.0
- 18P. Charoenrattanapirom ▼ 76' 6.3
- 26L. Doumbouya ▼ 61' 7.0
Dự bị 11
- 14T. Poeiphimai ▲ 61' 6.7
- 30A. Amornlertsak ▲ 61' 6.3
- 47S. Boonlha ▲ 66' 6.7
- 9Tardeli ▲ 76' 6.3
- 23K. Deeromram ▲ 76' 6.3
- 31S. Khokpho
- 35I. Honny
- 88C. Supunpasuch
- 16C. Wongchai
- 37C. Karin
- 11P. Mlapa
Thống kê
00⚑8
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm12
6Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
8Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
296Chuyền bóng387
226Chuyền chính xác315
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
48Ghi được69
46Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai44