Port F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Lamphun Warrior

Port F.C. vs Lamphun Warrior

Tỷ số chung cuộc: Port F.C. 3-2 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port F.C. thắng 5, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 8
Sân vận động
PAT Stadium, Bangkok
Phong độ
WDLWW Port F.C.
DDDLL Lamphun Warrior
  1. 16' Lucca
  2. 24' Sarawut Inpan
  3. 32' K. Deeromram 1-0
  4. 43' Tardeli Reis
  5. HT1-0
  6. 53' 1-1 Tauã · S. Chatthong
  7. 58' Noboru Shimura
  8. 61' Hamilton11m 2-1
  9. 64' B. Phala 3-1
  10. 65' W. Kanitsribumphen C. Karin
  11. 70' Maung Maung Lwin Lucca
  12. 74' 3-2 A. Pumwisat · Tauã
  13. 76' Taua
  14. 79' T. Poeiphimai Hamilton
  15. 79' N. Sriyankem P. Parmpak
  16. 80' Frans Dhia Putros
  17. 81' O. Kekkonen B. Tapla
  18. 81' W. Clowuttiwat C. Buran
  19. 84' T. Siripala B. Phala
  20. 84' W. Namvech K. Deeromram
  21. 90' S. Srikampang S. Chatthong
  22. 90' T. Namchan Tauã
  23. FT3-2

Đội hình

Port F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Kongthep
  1. 1S. Yos 6.5
  2. 4S. Bureerat 6.7
  3. 8T. Kesarat 6.9
  4. 5Frans Putros 6.3
  5. 23K. Deeromram ▼ 84' 7.2
  6. 7P. Parmpak ▼ 79' 7.2
  7. 17C. Karin ▼ 65' 6.3
  8. 33N. Shimura 7.3
  9. 10B. Phala ▼ 84' 7.6
  10. 25Hamilton ▼ 79' 7.2
  11. 37Tardeli 8.2

Dự bị 9

  1. 44W. Kanitsribumphen ▲ 65' 6.5
  2. 14T. Poeiphimai ▲ 79' 6.5
  3. 31N. Sriyankem ▲ 79' 6.3
  4. 99T. Siripala ▲ 84' 6.7
  5. 24W. Namvech ▲ 84' 6.7
  6. 27T. Thumporn
  7. 16C. Wongchai
  8. 39S. Khokpho
  9. 20G. Sahlin
Lamphun Warrior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Gama
  1. 20N. Muangngam 7.9
  2. 16M. Chunuonsee 6.3
  3. 3S. Inpaen 6.6
  4. 22A. Cissokho 6.5
  5. 26C. Buran ▼ 81' 5.9
  6. 32B. Tapla ▼ 81' 6.3
  7. 8A. Pumwisat 7.0
  8. 30Lucca ▼ 70' 6.2
  9. 14Mohammed Osman 6.2
  10. 7Tauã ▼ 90' 8.6
  11. 35S. Chatthong ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 11Maung Maung Lwin ▲ 70' 6.9
  2. 55O. Kekkonen ▲ 81' 6.6
  3. 23W. Clowuttiwat ▲ 81' 6.2
  4. 24S. Srikampang ▲ 90'
  5. 44T. Namchan ▲ 90'
  6. 38K. Nareechan
  7. 5A. Pittaso
  8. 6T. Lated
  9. 2W. Moonwong

Thống kê

019
020
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm9
10Trúng đích3
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
9Phạt góc0
2Việt vị5
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
350Chuyền bóng253
283Chuyền chính xác187
81%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
84Ghi được60
44Thủng lưới55
2.33Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu