Prachuap vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-2 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 0, hòa 4, BG Pathum United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 1
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- WWLLD BG Pathum United F.C.
- 15' N. Taylor · Taua 1-0
- 19' ▲ Rodrigo Dias ▼ Michel Lima
- HT1-0
- 46' ▲ J. Wonggorn ▼ W. Choolthong
- 46' ▲ Matheus Fornazari ▼ T. Doi
- 53' P. Jensen · A. Tirabassi 2-0
- 55' 2-1 S. N'Diaye · E. Panya
- 56' A. Tirabassi
- 59' ▲ J. Emaviwe ▼ E. Panya
- 65' ▲ A. Ugelvik ▼ N. Taylor
- 66' S. Kanyaroj
- 74' Matheus Fornazari
- 78' K. Thawornsak
- 78' ▲ K. Kaman ▼ N. Sandokhadze
- 81' I. Sanron
- 82' ▲ O. Thiangkham ▼ P. Jensen
- 82' ▲ I. Sanron ▼ S. Kanyaroj
- 82' ▲ W. Choosong ▼ P. Jantum
- 90'+6 G. Notsuda
- 90'+2 ▲ S. Tiatrakul ▼ S. N'Diaye
- 90' 2-2 G. Notsuda11m
- FT2-2
Đội hình
- 39W. Srathongjan
- 67N. Taylor ▼ 65'
- 74P. Jensen ▼ 82'
- 15J. Nyholm
- 5A. Tirabassi
- 88J. Phasukihan
- 23K. Thawornsak
- 70P. Jantum ▼ 82'
- 20Michel Lima ▼ 19'
- 8S. Kanyaroj ▼ 82'
- 10Taua
Dự bị 10
- 1R. Songsangchan
- 2O. Thiangkham ▲ 82'
- 4A. Ugelvik ▲ 65'
- 11I. Sanron ▲ 82'
- 18S. Rakyart
- 30J. Wasungnoen
- 41P. Praphanth
- 48J. Mamah
- 90Rodrigo Dias ▲ 19'
- 66W. Choosong ▲ 82'
- 28S. Anuin
- 81W. Choolthong ▼ 46'
- 17G. Notsuda
- 3T. Ose
- 16N. Sandokhadze ▼ 78'
- 15M. Drincic
- 6S. Yooyen
- 69S. N'Diaye ▼ 90'
- 14T. Doi ▼ 46'
- 18C. Songkrasin
- 8E. Panya ▼ 59'
Dự bị 12
- 22N. James
- 93P. Dorkmaikaew
- 2S. Nonthasila
- 5K. Kaman ▲ 78'
- 4C. Tongkiri
- 27P. Jantawong
- 10J. Lopez
- 21S. Tiatrakul ▲ 90'
- 13J. Wonggorn ▲ 46'
- 23J. Emaviwe ▲ 59'
- 95Matheus Fornazari ▲ 46'
- 33P. Sangvilay
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu41
39Ghi được59
37Thủng lưới44
1.3Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai28