Prachuap vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 2-2 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 0, hòa 4, BG Pathum United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- WWLLD BG Pathum United F.C.
- 12' Christian Gomis
- 29' 0-1 W. Choolthong · Raniel
- HT0-1
- 46' ▲ I. Sanron ▼ S. Pongsuwan
- 46' ▲ P. Praphanth ▼ C. Samphaodi
- 59' Tardeli Reis
- 59' ▲ Jeong Woo-Geun ▼ Tardeli
- 59' 0-2 G. Notsuda · W. Choolthong
- 61' Gakuto Notsuda
- 63' ▲ Tauã ▼ Vander Luis
- 63' ▲ T. Dangda ▼ Raniel
- 69' ▲ F. Álvarez ▼ W. Choolthong
- 71' Kanarin Thawornsak
- 71' ▲ J. Wasungnoen ▼ P. Akkratum
- 80' Amir Ali Chegini
- 82' Jeong Woo-Geun11m 1-2
- 84' Warinthon Jamnongwat
- 90'+10 Phanthamit Praphanth
- 90'+7 Saranon Anuin
- 90'+2 Jaroensak Wonggorn
- 90' ▲ C. Buaphan ▼ S. Leeaoh
- 90' ▲ T. Inprakhon ▼ W. Jamnongwat
- 90' ▲ S. Tiatrakul ▼ C. Songkrasin
- 90'+9 P. Praphanth · J. Phasukkhan 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1R. Songsangchan
- 14P. Akkratum▼ 71'
- 5Airton
- 3A. Chegini
- 11S. Pongsuwan▼ 46'
- 88J. Phasukkhan
- 23K. Thawornsak
- 18S. Thinjom
- 17C. Samphaodi▼ 46'
- 37Tardeli▼ 59'
- 20Vander Luis▼ 63'
Dự bị 12
- 19I. Sanron▲ 46'
- 41P. Praphanth▲ 46'
- 99Jeong Woo-Geun▲ 59'
- 10Tauã▲ 63'
- 30J. Wasungnoen▲ 71'
- 9C. Tongtae
- 36T. Sujarit
- 31P. Seaisakul
- 89S. Cunningham
- 8S. Kanyarot
- 6N. Phonkam
- 25P. Tanthatemee
- 28S. Anuin
- 78C. Gomis
- 3S. Leeaoh▼ 90'
- 13M. Ballini
- 81W. Choolthong▼ 69'
- 5K. Kaman
- 18C. Songkrasin▼ 90'
- 17G. Notsuda
- 29W. Jamnongwat▼ 90'
- 24J. Wonggorn
- 75Raniel▼ 63'
Dự bị 12
- 10T. Dangda▲ 63'
- 14F. Álvarez▲ 69'
- 55C. Buaphan▲ 90'
- 31T. Inprakhon▲ 90'
- 77S. Tiatrakul▲ 90'
- 19T. Kaosaart
- 22C. Pombubpha
- 4C. Veerachart
- 8A. Doloh
- 93P. Dokmaikeaw
- 45N. Suksum
- 91Ilhan Fandi
Thống kê
03⚑2
⚑340
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm12
6Trúng đích7
4Chệch đích3
2Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
5Cứu thua4
390Chuyền bóng375
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu51
52Ghi được91
43Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai48