Prachuap vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Prachuap 1-1 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 0, hòa 4, BG Pathum United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Sam Ao Stadium, Prachuap Khiri Khan
- Phong độ
- WWWLL Prachuap
- WWLLD BG Pathum United F.C.
- 29' Irfan Fandi Ahmad
- HT0-0
- 53' Chonnapat Buaphan
- 56' Jeong Woo-Geun · Derley 1-0
- 58' ▲ C. Pombubpha ▼ Ikhsan Fandi
- 58' ▲ S. Yooyen ▼ C. Songkrasin
- 65' ▲ P. Seaisakul ▼ P. Jantum
- 68' Nopphon Ponkam
- 70' Jirapan Phasukihan
- 73' ▲ C. Samphaodi ▼ D. Bušnja
- 73' ▲ A. Sorada ▼ R. Stewart
- 83' ▲ K. Kaman ▼ Irfan Fandi
- 83' 1-1 Irfan Fandi
- 86' ▲ S. Kanyarot ▼ N. Phonkam
- 89' ▲ S. Faidong ▼ J. Phasukihan
- 90'+3 Chatchai Saengdao
- 90' ▲ A. Boodjinda ▼ Jeong Woo-Geun
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Songsangchan 6.7
- 14P. Akkratum 6.7
- 25P. Tanthatemee 7.5
- 3C. Saengdao 6.6
- 88J. Phasukihan ▼ 89' 6.9
- 10P. Jantum ▼ 65' 6.6
- 6N. Phonkam ▼ 86' 6.7
- 17C. Laptrakul 6.6
- 33Derley ⇢ 7.5
- 99Jeong Woo-Geun ⚽ ▼ 90' 7.3
- 91Samuel 7.0
Dự bị 9
- 31P. Seaisakul ▲ 65' 6.3
- 8S. Kanyarot ▲ 86' 6.5
- 29S. Faidong ▲ 89'
- 28A. Boodjinda ▲ 90'
- 18A. Denman
- 9C. Tongtae
- 16K. Wattayawong
- 19S. Pankaeo
- 74P. Jensen
- 26K. Phoothawchuek 6.7
- 17Irfan Fandi ⚽ ▼ 83' 7.7
- 55C. Buaphan 7.3
- 69S. N'Diaye 7.2
- 24R. Stewart ▼ 73' 6.7
- 14F. Álvarez 7.9
- 18C. Songkrasin ▼ 58' 6.9
- 36P. Sookjitthammakul 6.3
- 23S. Channgom 7.0
- 27D. Bušnja ▼ 73' 7.2
- 99Ikhsan Fandi ▼ 83' 6.5
Dự bị 9
- 22C. Pombubpha ▲ 58' 6.6
- 6S. Yooyen ▲ 58' 6.9
- 19C. Samphaodi ▲ 73' 6.6
- 15A. Sorada ▲ 73' 6.5
- 2K. Kaman ▲ 83' 6.3
- 81W. Choolthong
- 16J. Praisuwan
- 4C. Veerachart
- 49N. Ineachaeoen
Thống kê
03⚑4
⚑1020
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm12
1Trúng đích1
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
4Phạt góc10
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
250Chuyền bóng502
178Chuyền chính xác442
71%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu44
44Ghi được88
48Thủng lưới67
1.22Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai47