BG Pathum United F.C. vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 1-0 Prachuap tại Thai League 1, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 2, hòa 4, Prachuap thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 23
- Sân vận động
- BG Stadium, Thanyaburi, Pathum Thani
- Phong độ
- WWLLD BG Pathum United F.C.
- WWWLL Prachuap
- 18' ▲ C. Gomis ▼ N. Sandokhadze
- 30' Raniel · C. Songkrasin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Jamnongwat ▼ P. Gustavsson
- 46' ▲ G. Notsuda ▼ A. Doloh
- 54' ▲ Tauã ▼ C. Tongtae
- 71' ▲ Ikhsan Fandi ▼ M. Ballini
- 71' ▲ A. Filipović ▼ Airton
- 83' ▲ P. Tanthatemee ▼ P. Akkratum
- 83' ▲ Jeong Woo-Geun ▼ A. Chegini
- 83' ▲ K. Ornchaiyaphum ▼ P. Maneekorn
- 84' Chrigor
- 86' ▲ Ilhan Fandi ▼ Raniel
- 90'+5 ▲ T. Pruetong ▼ C. Songkrasin
- 90'+4 ▲ I. Sanron ▼ K. Thawornsak
- FT1-0
Đội hình
- 93P. Dokmaikeaw 7.5
- 81W. Choolthong 7.3
- 16N. Sandokhadze ▼ 18' 6.7
- 13M. Ballini ▼ 71' 7.2
- 2S. Nonthasira 6.7
- 5K. Kaman 6.9
- 6S. Yooyen 7.9
- 11P. Gustavsson ▼ 46' 6.7
- 8A. Doloh ▼ 46' 6.3
- 18C. Songkrasin ⇢ ▼ 90' 7.7
- 75Raniel ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 12
- 78C. Gomis ▲ 18' 7.2
- 29W. Jamnongwat ▲ 46' 6.9
- 17G. Notsuda ▲ 46' 7.0
- 99Ikhsan Fandi ▲ 86' 6.2
- 91Ilhan Fandi ▲ 86' 6.3
- 50T. Pruetong ▲ 90'
- 85I. Waewdee
- 23S. Channgom
- 45N. Suksum
- 47N. Wongsawang
- 24K. Puspakom
- 28S. Anuin
- 1R. Songsangchan 6.5
- 88J. Phasukkhan 6.9
- 15J. Nyholm 6.6
- 5Airton ▼ 71' 7.3
- 3A. Chegini ▼ 83' 6.7
- 23K. Thawornsak ▼ 90' 6.7
- 14P. Akkratum ▼ 83' 6.7
- 9C. Tongtae ▼ 54' 7.0
- 8S. Kanyarot 7.0
- 74P. Maneekorn ▼ 83' 6.7
- 91Chrigor 6.7
Dự bị 12
- 10Tauã ▲ 54' 6.9
- 21A. Filipović ▲ 71' 6.7
- 25P. Tanthatemee ▲ 83' 6.9
- 99Jeong Woo-Geun ▲ 83' 6.5
- 77K. Ornchaiyaphum ▲ 83' 6.3
- 19I. Sanron ▲ 90'
- 41P. Praphanth
- 11S. Pongsuwan
- 40S. Plangwal
- 18S. Rakyart
- 48J. Mamah
- 70P. Jantum
Thống kê
00⚑3
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm13
1Trúng đích4
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
5Cứu thua0
391Chuyền bóng411
325Chuyền chính xác336
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu33
91Ghi được52
61Thủng lưới43
1.78Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai32