BG Pathum United F.C. vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 0-0 Prachuap tại Thai League 1, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: BG Pathum United F.C. thắng 2, hòa 4, Prachuap thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 2
- Sân vận động
- BG Stadium, Thanyaburi, Pathum Thani
- Phong độ
- WWLLD BG Pathum United F.C.
- WWWLL Prachuap
- 29' S. Pongsuwan
- 45'+1 P. Seaisakul
- HT0-0
- 46' ▲ N. Phonkam ▼ P. Seaisakul
- 52' I. Fandi
- 55' Victor Cardozo
- 60' ▲ P. Gustavsson ▼ Irfan Fandi
- 65' ▲ P. Akkratum ▼ P. Tanthatemee
- 65' ▲ P. Jantum ▼ C. Tongtae
- 73' ▲ C. Veerachart ▼ F. Álvarez
- 76' ▲ N. Malapun ▼ S. Kanyarot
- 76' ▲ A. Denman ▼ J. Phasukihan
- 88' J. Praisuwan
- 89' ▲ C. Buaphan ▼ C. Songkrasin
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Bootprom
- 5Victor Cardozo
- 17Irfan Fandi▼ 60'
- 16J. Praisuwan
- 24R. Stewart
- 18C. Songkrasin▼ 89'
- 14F. Álvarez▼ 73'
- 6S. Yooyen
- 36P. Sookjitthammakul
- 10T. Dangda
- 11I. Sergeev
Dự bị 9
- 77P. Gustavsson▲ 60'
- 4C. Veerachart▲ 73'
- 55C. Buaphan▲ 89'
- 26K. Phoothawchuek
- 15A. Sorada
- 48T. Ekarunpong
- 9S. Sareepim
- 33W. Sawatlakhorn
- 7Danilo Alves
- 39P. Dokmaikeaw
- 5Airton
- 25P. Tanthatemee▼ 65'
- 4S. Sabetkar
- 11S. Pongsuwan
- 9C. Tongtae▼ 65'
- 31P. Seaisakul▼ 46'
- 8S. Kanyarot▼ 76'
- 33Derley
- 91Samuel
- 88J. Phasukihan▼ 76'
Dự bị 9
- 6N. Phonkam▲ 46'
- 14P. Akkratum▲ 65'
- 10P. Jantum▲ 65'
- 27N. Malapun▲ 76'
- 18A. Denman▲ 76'
- 43W. Choosong
- 1R. Songsangchan
- 29S. Faidong
- 15A. Harntes
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu36
88Ghi được44
67Thủng lưới48
2Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai24