Sukhothai FC vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 3-3 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 2, hòa 5, Chiangrai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 29
- Sân vận động
- Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
- Phong độ
- LLWLL Sukhothai FC
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- 3' 0-1 H. Stewart · A. Meethoum
- 13' Goal Disallowed - offside
- 15' J. Cesar
- 29' S. Yaemsaen
- 31' Matheus Fornazari
- 45'+1 Matheus Fornazari11m 1-1
- HT1-1
- 46' J. Emaviwe
- 46' ▲ M. Promsawat ▼ A. Phumchat
- 68' ▲ Lee Seung-Won ▼ T. Pimoytha
- 68' ▲ Lee Jung-Moon ▼ S. Yaemsaen
- 71' 1-2 M. Promsawat · H. Stewart
- 76' S. Kanlayanabandit
- 78' ▲ S. Logarwit ▼ J. Wachpirom
- 78' ▲ H. Matsui ▼ A. Denman
- 81' T. Mhuaddarak
- 82' 1-3 M. Promsawat · Lee Seung-Won
- 85' ▲ A. Beraheng ▼ S. Chatthong
- 85' ▲ N. Kamnet ▼ T. Muaddarak
- 85' ▲ G. Verzura ▼ Ralph
- 88' ▲ P. Soimalai ▼ H. Stewart
- 89' L. Thaemrat 2-3
- 90'+5 L. Thiamrat
- 90'+1 S. Kanlayanabandit · A. Beraheng 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 18S. Hnupichai
- 22S. Kanlayanabandit
- 6J. Wachpirom ▼ 78'
- 16P. Phatthaphon
- 3P. Suksakit
- 17T. Muaddarak ▼ 85'
- 7L. Thaemrat
- 21A. Denman ▼ 78'
- 10J. Baggio
- 35S. Chatthong ▼ 85'
- 11Matheus Fornazari
Dự bị 12
- 2S. Logarwit ▲ 78'
- 5H. Matsui ▲ 78'
- 13A. Beraheng ▲ 85'
- 39N. Kamnet ▲ 85'
- 1I. Kamsuprom
- 8R. Arunyapairot
- 15S. Promsupa
- 45A. Jantrapho
- 91T. Phranmaen
- 4A. Seebunmee
- 14E. Ishimoto
- 23C. Thisud
- 1A. Worawong
- 44Júlio César
- 15S. Yaemsaen ▼ 68'
- 6J. Emaviwe
- 55T. Pimoytha ▼ 68'
- 10S. Thinjom
- 27A. Phumchat ▼ 46'
- 29A. Meethoum
- 8Ralph ▼ 85'
- 88H. Stewart ▼ 88'
- 7S. Suvannaseat
Dự bị 12
- 32M. Promsawat ▲ 46'
- 9Lee Seung-Won ▲ 68'
- 5Lee Jung-Moon ▲ 68'
- 17G. Verzura ▲ 85'
- 13P. Soimalai ▲ 88'
- 50O. Singthong
- 3T. Srisai
- 30R. Sobunma
- 4P. Phanitchakun
- 22S. Wongruankhum
- 20T. Jaihan
- 40C. Prachuabmon
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
55Ghi được47
60Thủng lưới56
1.57Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai27