Sukhothai FC vs Chiangrai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 3-0 Chiangrai United F.C. tại Thai League 1, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 2, hòa 5, Chiangrai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
- Trọng tài
- A. Nukaew
- Phong độ
- LLWLL Sukhothai FC
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- 6' A. Mheetuam
- 21' Diego Landis
- 33' O. Sow · S. Srikampang 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Suvannaseat ▼ S. Kunakorn
- 51' P. Lajungreed
- 56' ▲ Kim Ji-Min ▼ C. Poomkaew
- 63' ▲ N. Kokfai ▼ A. Ngoenbokkhol
- 68' ▲ G. Verzura ▼ S. Pateh
- 68' ▲ S. Thinjom ▼ T. Jaihan
- 72' ▲ K. Daniels ▼ O. Sow
- 78' K. Daniels 2-0
- 80' ▲ A. Sawasdee ▼ A. Meethoum
- 83' J. Rakotonomenjanahary · K. Daniels 3-0
- 85' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ L. Theemrat
- 85' ▲ S. Kanlayanabandit ▼ S. Srikampang
- 90'+3 R. Arai
- FT3-0
Đội hình
- 99K. Saensuk
- 8R. Arai
- 13P. Lajungreed
- 3Laércio Soldá
- 24S. Srikampang ▼ 85'
- 6J. Wachpirom
- 15S. Promsupa
- 7L. Theemrat ▼ 85'
- 19A. Ngoenbokkhol ▼ 63'
- 10O. Sow ▼ 72'
- 30J. Rakotonomenjanahary
Dự bị 9
- 18N. Kokfai ▲ 63'
- 9K. Daniels ▲ 72'
- 17S. Chamnarnsilp ▲ 85'
- 4S. Kanlayanabandit ▲ 85'
- 55E. Chaobut
- 22C. Sapysakunphon
- 11S. Thorarit
- 31S. Pisansub
- 71S. Miprathang
- 22A. Worawong
- 3T. Srisai
- 5Diego Landis
- 49S. Pateh ▼ 68'
- 88C. Poomkaew ▼ 56'
- 10S. Tiatrakul
- 29A. Meethoum ▼ 80'
- 28T. Jaihan ▼ 68'
- 31S. Kunakorn ▼ 46'
- 7Felipe Amorim
- 9N. Bonilla
Dự bị 9
- 17S. Suvannaseat ▲ 46'
- 99Kim Ji-Min ▲ 56'
- 27G. Verzura ▲ 68'
- 8S. Thinjom ▲ 68'
- 16A. Sawasdee ▲ 80'
- 45S. Yodyinghathaikul
- 1S. Anuin
- 6S. Singmui
- 19A. Phumchat
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 75 - 27 | +48 | 74 | |
| 2 | 30 | 55 - 22 | +33 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 38 | +14 | 52 | |
| 4 | 30 | 56 - 37 | +19 | 50 | |
| 5 | 30 | 44 - 42 | +2 | 44 | |
| 6 | 30 | 46 - 38 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 43 | -2 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 29 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 36 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 51 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 27 - 43 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 53 | -22 | 29 | |
| 15 | 30 | 27 - 47 | -20 | 21 | |
| 16 | 30 | 24 - 60 | -36 | 19 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu39
27Ghi được53
46Thủng lưới56
0.84Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai27