Chiangrai United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sukhothai FC

Chiangrai United F.C. vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 2-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 3, hòa 5, Sukhothai FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 6
Sân vận động
Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
Phong độ
WDWWD Chiangrai United F.C.
LLWLL Sukhothai FC
  1. 2' Kim Ji-Min 1-0
  2. 19' Fellipe Veloso 2-0
  3. 30' S. Logarwit Rafael Galhardo
  4. 32' Saringkan Promsupa
  5. 45' Veljko Filipović
  6. HT2-0
  7. 46' Chaowasit Sapysakunphon
  8. 46' R. Mingmitwan T. Jaihan
  9. 46' S. Kanlayanabandit S. Promsupa
  10. 56' 2-1 J. Wachpirom · P. Lajungreed
  11. 65' S. Pateh G. Verzura
  12. 69' Ronnayod Mingmitwan
  13. 72' S. Limwatthana C. Sapysakunphon
  14. 72' J. Polmart J. Wachpirom
  15. 74' Surawich Lokavit
  16. 82' A. Etirat A. Meethoum
  17. 83' P. Jantawong S. Thinjom
  18. 86' P. Sripudpong Kim Ji-Min
  19. 88' Sarawut Kanlayanabandit
  20. 90'+2 K. Kaewnongdang K. Kasemkulwilai
  21. FT2-1

Đội hình

Chiangrai United F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gabriel Magalhães
  1. 1S. Anuin 6.9
  2. 32M. Promsawat 6.7
  3. 2B. Phrmanee 6.7
  4. 5Diego Landis 7.3
  5. 55V. Filipović 7.2
  6. 8S. Thinjom ▼ 83' 6.6
  7. 17G. Verzura ▼ 65' 6.5
  8. 4A. Meethoum ▼ 82' 7.2
  9. 20T. Jaihan ▼ 46' 6.9
  10. 11Fellipe Veloso 7.7
  11. 99Kim Ji-Min ▼ 86' 7.9

Dự bị 9

  1. 18R. Mingmitwan ▲ 46' 6.3
  2. 21S. Pateh ▲ 65' 6.9
  3. 35A. Etirat ▲ 82' 6.7
  4. 26P. Jantawong ▲ 83' 6.7
  5. 14P. Sripudpong ▲ 86' 7.2
  6. 22A. Worawong
  7. 6A. Phumchat
  8. 3T. Srisai
  9. 19N. Kaewcharoen
Sukhothai FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Sribhum
  1. 99K. Saensuk 6.6
  2. 6J. Wachpirom ▼ 72' 7.2
  3. 3Laércio Soldá 7.2
  4. 15S. Promsupa ▼ 46' 6.2
  5. 13P. Lajungreed 6.6
  6. 8R. Arai 6.7
  7. 7L. Theemrat 6.9
  8. 11K. Kasemkulwilai ▼ 90' 6.6
  9. 22C. Sapysakunphon ▼ 72' 6.7
  10. 10J. Baggio 6.2
  11. 42Rafael Galhardo ▼ 30' 6.3

Dự bị 9

  1. 2S. Logarwit ▲ 30' 7.2
  2. 4S. Kanlayanabandit ▲ 46' 7.0
  3. 88S. Limwatthana ▲ 72' 6.9
  4. 91J. Polmart ▲ 72' 6.7
  5. 30K. Kaewnongdang ▲ 90'
  6. 56S. Chittabut
  7. 29P. Suksakit
  8. 45A. Jantrapho
  9. 31S. Pisansub

Thống kê

023
640
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
296Chuyền bóng360
237Chuyền chính xác313
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
42Ghi được46
41Thủng lưới70
1.2Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu