Chiangrai United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sukhothai FC

Chiangrai United F.C. vs Sukhothai FC

Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 3-1 Sukhothai FC tại Thai League 1, 16 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 3, hòa 5, Sukhothai FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 28
Sân vận động
Singha Stadium, Chiang Rai
Trọng tài
W. Sassadee
Phong độ
WDWWD Chiangrai United F.C.
LLWLL Sukhothai FC
  1. 28' S. Chamnarnsilp · Bill 1-0
  2. 39' T. Srisai
  3. 40' N. Piamplai S. Srikampun
  4. 45'+1 T. Banhan
  5. HT1-0
  6. 46' S. Inpaen T. Srisai
  7. 46' S. Thinjom T. Banhan
  8. 47' Bill · S. Thinjom 2-0
  9. 56' 2-1 J. Rakotonomenjanahary11m
  10. 57' C. Poomkaew S. Chamnarnsilp
  11. 62' A. Sawasdee C. Buran
  12. 65' S. Lee-Oh
  13. 66' S. Wattayuchutikul P. Lajungreed
  14. 66' L. James Jung Myung-Oh
  15. 73' Bill
  16. 74' N. Jaroenboot N. Piamplai
  17. 82' S. Wattayuchutikul
  18. 82' A. Sawasdee 3-1
  19. 87' G. Verzura Bill
  20. FT3-1

Đội hình

Chiangrai United F.C. HLV: P. Malarat
  1. 1S. Anuin
  2. 5Brinner
  3. 3T. Srisai ▼ 46'
  4. 36S. Lee-Oh
  5. 8Cho Ji-Hun
  6. 6P. Sukjitthammakul
  7. 17S. Chamnarnsilp ▼ 57'
  8. 9Bill ▼ 87'
  9. 7Felipe Amorim
  10. 26C. Buran ▼ 62'
  11. 18T. Banhan ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 33S. Inpaen ▲ 46'
  2. 14S. Thinjom ▲ 46'
  3. 13C. Poomkaew ▲ 57'
  4. 16A. Sawasdee ▲ 62'
  5. 27G. Verzura ▲ 87'
  6. 45S. Yodyinghathaikul
  7. 46P. Pattanapol
  8. 49V. Watcharapringam
  9. 39F. Patee
Sukhothai FC HLV: S. Kongthep
  1. 30P. Ruennin
  2. 18Yeo Sung-Hye
  3. 13P. Lajungreed ▼ 66'
  4. 17S. Srikampun ▼ 40'
  5. 55E. Chaobut
  6. 5N. Krutyai
  7. 4J. Grommen
  8. 16Jung Myung-Oh ▼ 66'
  9. 10J. Rakotonomenjanahary
  10. 33S. Ratniyom
  11. 71Ibson Melo

Dự bị 9

  1. 35N. Piamplai ▲ 40'
  2. 2S. Wattayuchutikul ▲ 66'
  3. 6L. James ▲ 66'
  4. 8N. Jaroenboot ▲ 74'
  5. 15A. Jaiphet
  6. 40D. Sa-ardchom
  7. 43K. Chanakaree
  8. 26K. Phoothawchueak
  9. 3Zaw Min Tun

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu32
66Ghi được49
49Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu