Chiangrai United F.C. vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 0-0 Sukhothai FC tại Thai League 1, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 3, hòa 5, Sukhothai FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Singha Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- LLWLL Sukhothai FC
- 16' Sarawut Kanlayanabandit
- HT0-0
- 46' ▲ A. Meethoum ▼ G. Verzura
- 46' ▲ J. Baggio ▼ H. Matsui
- 53' ▲ L. Thaemrat ▼ C. Thisud
- 56' ▲ O. Singthong ▼ P. Soimalai
- 57' ▲ Carlos Iury ▼ T. Jaihan
- 59' Lursan Thiamrat
- 60' Jung-moon Lee
- 77' ▲ C. Prachuabmon ▼ S. Suvannaseat
- 77' ▲ T. Pimoytha ▼ S. Kannoo
- 79' ▲ A. Beraheng ▼ S. Chatthong
- 90'+1 Thanawat Pimoytha
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Worawong 6.7
- 3T. Srisai 6.6
- 5Lee Jung-Moon 6.6
- 30S. Singmui 7.2
- 88H. Stewart 6.9
- 8Ralph 7.3
- 17G. Verzura ▼ 46' 6.5
- 99S. Kannoo ▼ 77' 7.6
- 20T. Jaihan ▼ 57' 7.3
- 13P. Soimalai ▼ 56' 6.9
- 7S. Suvannaseat ▼ 77' 6.7
Dự bị 11
- 29A. Meethoum ▲ 46' 6.9
- 50O. Singthong ▲ 56' 6.5
- 11Carlos Iury ▲ 57' 6.7
- 40C. Prachuabmon ▲ 77' 6.2
- 55T. Pimoytha ▲ 77' 6.3
- 4P. Phanitchakun
- 27A. Phumchat
- 19K. Udom
- 32M. Promsawat
- 77Win Naing Tun
- 6Victor Oliveira
- 99K. Saensuk 6.9
- 2S. Logarwit 6.9
- 15S. Promsupa 7.0
- 22S. Kanlayanabandit 7.0
- 6J. Wachpirom 7.6
- 17T. Muaddarak 7.3
- 5H. Matsui ▼ 46' 7.2
- 21A. Denman 6.7
- 23C. Thisud ▼ 53' 6.3
- 35S. Chatthong ▼ 79' 7.0
- 11Matheus Fornazari 6.3
Dự bị 12
- 10J. Baggio ▲ 46' 6.5
- 7L. Thaemrat ▲ 53' 7.3
- 13A. Beraheng ▲ 79' 6.3
- 14E. Ishimoto
- 70N. Promorn
- 91T. Banhan
- 4A. Seebunmee
- 1I. Kamsuprom
- 9Mateus Lima
- 3P. Suksakit
- 19A. Ngoenbukkhol
- 93Cláudio
Thống kê
02⚑4
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm8
1Trúng đích0
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
396Chuyền bóng413
340Chuyền chính xác358
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
47Ghi được55
56Thủng lưới60
1.31Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai34