FC Basel 1893
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC St. Gallen

FC Basel 1893 vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-3 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 3, hòa 3, FC St. Gallen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 37
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
WDLLW FC Basel 1893
LLWLL FC St. Gallen
  1. 10' Bénie Traoré
  2. 10' Tom Gaal
  3. 13' Dominik Schmid
  4. 13' Aliou Balde
  5. 39' Nicolas Vouilloz
  6. HT0-0
  7. 46' L. Daschner T. Gaal
  8. 47' Leo Leroy
  9. 50' Colin Noah Kleine-Bekel
  10. 51' 0-1 A. Balde
  11. 57' K. Koindredi X. Shaqiri
  12. 57' A. Ajeti G. Koloto
  13. 59' Dominik Schmid
  14. 61' D. Besio A. Vogt
  15. 67' I. Salah L. Leroy
  16. 75' B. Fazliji L. Gortler
  17. 78' 0-2 C. Boukhalfa · M. Stevanovic
  18. 81' K. Ruegg K. Tsunemoto
  19. 81' A. Rexhaj J. Duranville
  20. 83' J. Quintilla C. Boukhalfa
  21. 83' N. Scherrer C. Konietzke
  22. 87' Betim Fazliji
  23. 88' N. Vouilloz · K. Koindredi 1-2
  24. 89' 1-3 N. Scherrer
  25. 90'+4 Chima Okoroji
  26. FT1-3

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matthias Kohler
  1. 1M. Hitz 5.9
  2. 6K. Tsunemoto ▼ 81' 6.9
  3. 3N. Vouilloz 7.9
  4. 24F. Daniliuc 7.2
  5. 31D. Schmid 6.2
  6. 5Metinho 7.7
  7. 22L. Leroy ▼ 67' 7.2
  8. 18J. Duranville ▼ 81' 7.2
  9. 10X. Shaqiri ▼ 57' 6.5
  10. 11B. Traore 6.3
  11. 37G. Koloto ▼ 57' 6.0

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 27K. Ruegg ▲ 81' 6.2
  3. 4B. Omeragic
  4. 8K. Koindredi ▲ 57' 6.6
  5. 14A. Bacanin
  6. 23A. Ajeti ▲ 57' 6.2
  7. 29M. Cisse
  8. 21I. Salah ▲ 67' 6.3
  9. 40A. Rexhaj ▲ 81' 7.5
FC St. Gallen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Enrico Maassen
  1. 1L. Ati Zigi 7.2
  2. 26T. Gaal ▼ 46' 6.7
  3. 3C. Kleine-Bekel 6.5
  4. 36C. Okoroji 7.2
  5. 74J. Ruiz 7.2
  6. 16L. Gortler ▼ 75' 7.2
  7. 63C. Konietzke ▼ 83' 7.2
  8. 11C. Boukhalfa ▼ 83' 7.5
  9. 64M. Stevanovic 7.2
  10. 18A. Vogt ▼ 61' 6.3
  11. 14A. Balde 7.2

Dự bị 9

  1. 81Y. Bujard
  2. 8J. Quintilla ▲ 83' 6.3
  3. 23B. Fazliji ▲ 75' 6.5
  4. 47E. Owusu
  5. 70N. Scherrer ▲ 83' 8.0
  6. 71P. Buttiker
  7. 10L. Daschner ▲ 46' 6.6
  8. 19A. Verinac
  9. 69D. Besio ▲ 61' 6.9

Thống kê

0410
850
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm21
2Trúng đích6
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
10Phạt góc8
1Việt vị3
12Phạm lỗi23
4Thẻ vàng5
3Cứu thua1
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
403Chuyền bóng264
330Chuyền chính xác180
82%Chính xác chuyền68%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

57Trận đấu52
89Ghi được107
85Thủng lưới62
1.56Bàn thắng mỗi trận2.06
12Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn36
48Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu