FC St. Gallen
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Basel 1893

FC St. Gallen vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 3-0 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLWLL FC St. Gallen
WDLLW FC Basel 1893
  1. 9' C. Okoroji 1-0
  2. 15' C. Okoroji 2-0
  3. 29' C. Boukhalfa 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' D. Schmid M. Cisse
  6. 46' I. Salah B. Traore
  7. 58' A. Ajeti G. Koloto
  8. 58' D. Kacuri L. Leroy
  9. 61' Jozo Stanić
  10. 63' T. Ouattara A. Vogt
  11. 73' N. Scherrer D. Besio
  12. 73' M. Stevanovic L. Gortler
  13. 73' C. Kleine-Bekel J. Stanic
  14. 73' M. Soticek J. Duranville
  15. 76' C. Konietzke C. Boukhalfa
  16. FT3-0

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Enrico Maassen
  1. 1L. Ati Zigi 8.2
  2. 26T. Gaal 7.9
  3. 4J. Stanic ▼ 73' 7.2
  4. 36C. Okoroji ⚽2 9.2
  5. 28H. Vandermersch 7.0
  6. 16L. Gortler ▼ 73' 7.2
  7. 10L. Daschner 6.3
  8. 11C. Boukhalfa ▼ 76' 7.9
  9. 7C. Witzig 7.9
  10. 18A. Vogt ▼ 63' 6.3
  11. 69D. Besio ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 25L. Watkowiak
  2. 77T. Ouattara ▲ 63' 6.2
  3. 72C. May
  4. 70N. Scherrer ▲ 73' 6.9
  5. 64M. Stevanovic ▲ 73' 6.9
  6. 3C. Kleine-Bekel ▲ 73' 6.9
  7. 21M. Efekele
  8. 63C. Konietzke ▲ 76' 7.3
  9. 74J. Ruiz
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 1M. Hitz 8.2
  2. 27K. Ruegg 6.9
  3. 4B. Omeragic 6.2
  4. 3N. Vouilloz 6.7
  5. 29M. Cisse ▼ 46' 6.2
  6. 14A. Bacanin 6.3
  7. 5Metinho 6.2
  8. 22L. Leroy ▼ 58' 6.7
  9. 18J. Duranville ▼ 73' 6.6
  10. 37G. Koloto ▼ 58' 6.0
  11. 11B. Traore ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 31D. Schmid ▲ 46' 7.0
  3. 17M. Broschinski
  4. 25F. van Breemen
  5. 23A. Ajeti ▲ 58' 6.9
  6. 28D. Kacuri ▲ 58' 7.3
  7. 19M. Soticek ▲ 73' 7.2
  8. 21I. Salah ▲ 46' 6.6
  9. 43M. Akahomen

Thống kê

015
400
42%Kiểm soát bóng58%
26Dứt điểm11
9Trúng đích5
9Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn5
5Phạt góc4
22Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
5Cứu thua6
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
363Chuyền bóng503
266Chuyền chính xác411
73%Chính xác chuyền82%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

52Trận đấu57
107Ghi được89
62Thủng lưới85
2.06Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu