FC Basel 1893
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC St. Gallen

FC Basel 1893 vs FC St. Gallen

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 2-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 3, hòa 3, FC St. Gallen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
WDLLW FC Basel 1893
LLWLL FC St. Gallen
  1. 7' 0-1 W. Geubbels · F. Mambimbi
  2. 8' Willem Geubbels
  3. 24' Lukas Görtler
  4. 31' Kevin Carlos · D. Schmid 1-1
  5. HT1-1
  6. 49' N. Vouilloz J. Adjetey
  7. 56' Benie Traore
  8. 61' Jozo Stanić
  9. 62' A. Kade L. Leroy
  10. 63' M. Šotiček B. Traoré
  11. 63' C. Witzig F. Mambimbi
  12. 64' K. Csoboth Jordi Quintillà
  13. 77' T. Xhaka Romário Baró
  14. 77' M. Cisse W. Geubbels
  15. 77' N. Probst B. Toma
  16. 82' Albert Vallci
  17. 90'+5 Kevin Carlos 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 6.9
  2. 17J. Mendes 7.6
  3. 26A. Barišić 7.7
  4. 32J. Adjetey ▼ 49' 6.9
  5. 31D. Schmid 8.5
  6. 37L. Avdullahu 6.9
  7. 8Romário Baró ▼ 77' 6.6
  8. 22L. Leroy ▼ 62' 6.2
  9. 10X. Shaqiri 7.3
  10. 9Kevin Carlos ⚽2 8.5
  11. 11B. Traoré ▼ 63' 6.5

Dự bị 9

  1. 3N. Vouilloz ▲ 49' 6.6
  2. 30A. Kade ▲ 62' 6.9
  3. 19M. Šotiček ▲ 63' 6.9
  4. 34T. Xhaka ▲ 77' 6.6
  5. 6M. Dräger
  6. 29M. Cissé ▲ 77'
  7. 13M. Salvi
  8. 14B. Fink
  9. 18E. Essiam
FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1L. Zigi 6.7
  2. 22K. Faber 6.9
  3. 4J. Stanić 6.7
  4. 20A. Vallci 6.9
  5. 14N. Yannick 6.2
  6. 16L. Görtler 7.5
  7. 8Jordi Quintillà ▼ 64' 6.9
  8. 64M. Stevanović 6.3
  9. 24B. Toma ▼ 77' 6.9
  10. 18F. Mambimbi ▼ 63' 7.0
  11. 9W. Geubbels ▼ 77' 7.9

Dự bị 8

  1. 7C. Witzig ▲ 63' 6.3
  2. 77K. Csoboth ▲ 64' 6.6
  3. 11M. Cisse ▲ 77' 6.3
  4. 70N. Probst ▲ 77' 6.5
  5. 30Víctor Ruiz
  6. 15A. Diaby
  7. 63C. Konietzke
  8. 25L. Watkowiak

Thống kê

014
940
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm15
5Trúng đích4
11Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
4Phạt góc9
1Việt vị1
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
448Chuyền bóng412
370Chuyền chính xác320
83%Chính xác chuyền78%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu62
131Ghi được98
58Thủng lưới95
2.52Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu