FC St. Gallen vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 4, hòa 3, FC Basel 1893 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLWLL FC St. Gallen
- WDLLW FC Basel 1893
- 17' Dominik Schmid
- 38' A. Vallci · M. Cisse 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Cissé ▼ D. Schmid
- 46' ▲ B. Traoré ▼ M. Šotiček
- 55' Leon Avdullahu
- 61' ▲ C. Akolo ▼ M. Cisse
- 61' ▲ B. Toma ▼ C. Konietzke
- 61' ▲ Jordi Quintillà ▼ L. Görtler
- 62' Mihailo Stevanović
- 62' ▲ A. Ajeti ▼ Kevin Carlos
- 74' Benie Traore
- 74' Benie Traore
- 79' ▲ F. van Breemen ▼ J. Adjetey
- 79' ▲ B. Fink ▼ L. Leroy
- 83' ▲ F. Mambimbi ▼ C. Witzig
- 85' 1-1 A. Kade · X. Shaqiri
- 87' Jordi Quintillà
- 88' ▲ Víctor Ruiz ▼ K. Csoboth
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Zigi 6.9
- 28H. Vandermersch 6.9
- 15A. Diaby 6.9
- 20A. Vallci ⚽ 8.0
- 36C. Okoroji 6.9
- 16L. Görtler ▼ 61' 7.7
- 64M. Stevanović 6.3
- 63C. Konietzke ▼ 61' 7.0
- 7C. Witzig ▼ 83' 6.9
- 11M. Cisse ⇢ ▼ 61' 6.9
- 77K. Csoboth ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 10C. Akolo ▲ 61' 6.3
- 24B. Toma ▲ 61' 6.7
- 8Jordi Quintillà ▲ 61' 6.9
- 18F. Mambimbi ▲ 83' 6.3
- 30Víctor Ruiz ▲ 88' 6.6
- 23B. Fazliji
- 25L. Watkowiak
- 22K. Faber
- 5S. Ambrosius
- 1M. Hitz 6.9
- 17J. Mendes 6.9
- 26A. Barišić 7.3
- 32J. Adjetey ▼ 79' 7.9
- 31D. Schmid ▼ 46' 6.6
- 22L. Leroy ▼ 79' 7.9
- 37L. Avdullahu 7.2
- 30A. Kade ⚽ 7.2
- 10X. Shaqiri ⇢ 7.5
- 19M. Šotiček ▼ 46' 6.6
- 9Kevin Carlos ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 29M. Cissé ▲ 46' 6.9
- 11B. Traoré ▲ 46' 6.5
- 23A. Ajeti ▲ 62' 6.9
- 25F. van Breemen ▲ 79' 6.9
- 14B. Fink ▲ 79' 6.5
- 21G. Sigua
- 18E. Essiam
- 13M. Salvi
- 4Arnau Comas
Thống kê
02⚑5
⚑321
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
356Chuyền bóng520
276Chuyền chính xác453
78%Chính xác chuyền87%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu52
98Ghi được131
95Thủng lưới58
1.58Bàn thắng mỗi trận2.52
12Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn34
51Hiệp hai69