FC Basel 1893 vs FC Thun
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 3-1 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 5, hòa 1, FC Thun thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 35
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- LWDLL FC Basel 1893
- LDWDL FC Thun
- -5' Christopher Ibayi
- 25' Fabio Fehr
- 27' Valmir Matoshi
- 39' Dominik Schmid
- 39' Elmin Rastoder
- 41' 0-1 V. Matoshi · M. Heule
- 43' Metinho · B. Traore 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Kait ▼ V. Matoshi
- 67' ▲ I. Salah ▼ J. Duranville
- 67' ▲ E. Senaya ▼ K. Ruegg
- 67' ▲ B. Labeau ▼ C. Ibayi
- 67' ▲ N. Reichmuth ▼ K. Imeri
- 72' ▲ F. Dursun ▼ E. Rastoder
- 76' ▲ K. Koindredi ▼ A. Bacanin
- 76' ▲ A. Ajeti ▼ G. Koloto
- 81' Fabio Fehr
- 81' Fabio Fehr
- 86' A. Ajeti · I. Salah 2-1
- 89' ▲ M. Gutbub ▼ L. Bertone
- 90' K. Koindredi · E. Senaya 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13M. Salvi 6.3
- 27K. Ruegg ▼ 67' 6.6
- 3N. Vouilloz 7.2
- 24F. Daniliuc 6.3
- 31D. Schmid 7.3
- 22L. Leroy 7.3
- 5Metinho ⚽ 8.7
- 14A. Bacanin ▼ 76' 6.6
- 18J. Duranville ▼ 67' 6.9
- 37G. Koloto ▼ 76' 6.0
- 11B. Traore ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 47T. Pfeiffer
- 8K. Koindredi ⚽ ▲ 76' 8.2
- 23A. Ajeti ⚽ ▲ 76' 7.2
- 29M. Cisse
- 28D. Kacuri
- 21I. Salah ▲ 67' 6.3
- 43M. Akahomen
- 40A. Rexhaj
- 42E. Senaya ▲ 67' 6.3
- 24N. Steffen 6.2
- 47F. Fehr 6.0
- 19J. Bamert 6.3
- 23M. Burki 6.3
- 27M. Heule ⇢ 6.9
- 6L. Bertone ▼ 89' 6.2
- 16J. Roth 6.6
- 78V. Matoshi ⚽ ▼ 46' 7.3
- 7K. Imeri ▼ 67' 6.3
- 18C. Ibayi ▼ 67' 6.3
- 74E. Rastoder ▼ 72' 6.0
Dự bị 9
- 25T. Spycher
- 14M. Kait ▲ 46' 6.3
- 96B. Labeau ▲ 67' 6.6
- 5D. Franke
- 9F. Dursun ▲ 72' 6.9
- 70N. Reichmuth ▲ 67' 6.5
- 20N. Rupp
- 37L. Dahler
- 33M. Gutbub ▲ 89'
Thống kê
01⚑5
⚑242
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm6
6Trúng đích2
1Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua3
-1.04Bàn thắng ngăn chặn-1.04
399Chuyền bóng263
323Chuyền chính xác184
81%Chính xác chuyền70%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
57Trận đấu44
89Ghi được87
85Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai51