FC Thun
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Basel 1893

FC Thun vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 1-3 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 4, hòa 1, FC Basel 1893 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Phong độ
LDWDL FC Thun
LWDLL FC Basel 1893
  1. 24' 0-1 X. Shaqiri
  2. 36' Franz-Ethan Meichtry
  3. 40' Nils Reichmuth
  4. 41' 0-2 A. Ajeti · X. Shaqiri
  5. HT0-2
  6. 46' K. Imeri F. Meichtry
  7. 49' Elmin Rastoder
  8. 51' L. Bertone11m 1-2
  9. 65' J. Adjetey A. Barisic
  10. 65' Junior Ze I. Salah
  11. 72' V. Matoshi N. Reichmuth
  12. 72' B. Labeau C. Ibayi
  13. 73' Michael Heule
  14. 75' M. Broschinski A. Ajeti
  15. 78' Genís Montolio
  16. 78' Genís Montolio
  17. 79' J. Bamert E. Rastoder
  18. 84' M. Gutbub M. Kait
  19. 85' Metinho
  20. 86' M. Soticek P. Otele
  21. 90'+1 Valmir Matoshi
  22. 90'+3 Moritz Broschinski
  23. 90'+6 Marin Šotiček
  24. 90' 1-3 X. Shaqiri11m
  25. FT1-3

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen 7.6
  2. 47F. Fehr 6.7
  3. 4G. Montolio 6.3
  4. 23M. Burki 6.3
  5. 27M. Heule 7.0
  6. 6L. Bertone 7.5
  7. 14M. Kait ▼ 84' 6.6
  8. 70N. Reichmuth ▼ 72' 6.0
  9. 77F. Meichtry ▼ 46' 6.0
  10. 18C. Ibayi ▼ 72' 5.9
  11. 74E. Rastoder ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 1N. Ziswiler
  2. 7K. Imeri ▲ 46' 6.6
  3. 16J. Roth
  4. 19J. Bamert ▲ 79' 6.7
  5. 20N. Rupp
  6. 33M. Gutbub ▲ 84' 6.5
  7. 37L. Dahler
  8. 78V. Matoshi ▲ 72' 6.3
  9. 96B. Labeau ▲ 72' 6.3
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ludovic Magnin
  1. 1M. Hitz 7.3
  2. 6K. Tsunemoto 6.9
  3. 26A. Barisic ▼ 65' 7.7
  4. 3N. Vouilloz 6.6
  5. 31D. Schmid 7.2
  6. 21I. Salah ▼ 65' 6.5
  7. 8K. Koindredi 7.2
  8. 5Metinho 7.2
  9. 7P. Otele ▼ 86' 6.3
  10. 23A. Ajeti ▼ 75' 7.3
  11. 10X. Shaqiri ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 9J. Agbonifo
  3. 14A. Bacanin
  4. 17M. Broschinski ▲ 75' 6.5
  5. 19M. Soticek ▲ 86' 7.3
  6. 24F. Daniliuc
  7. 29M. Cisse
  8. 32J. Adjetey ▲ 65' 6.9
  9. 39Junior Ze ▲ 65' 6.7

Thống kê

144
420
45%Kiểm soát bóng55%
22Dứt điểm17
5Trúng đích8
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
26Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
337Chuyền bóng421
256Chuyền chính xác349
76%Chính xác chuyền83%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu57
87Ghi được89
63Thủng lưới85
1.98Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn35
51Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu