FC Thun vs FC Basel 1893
Tỷ số chung cuộc: FC Thun 3-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 4, hòa 1, FC Basel 1893 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 33
- Sân vận động
- Stockhorn Arena, Thun
- Phong độ
- LDWDL FC Thun
- LWDLL FC Basel 1893
- 14' Genís Montolio
- 27' Ibrahim Salah
- 28' C. Ibayi · E. Rastoder 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Duranville ▼ I. Salah
- 53' M. Heule · K. Imeri 2-0
- 56' 2-1 J. Duranville · A. Ajeti
- 58' Leo Leroy
- 59' ▲ K. Ruegg ▼ N. Vouilloz
- 63' ▲ M. Kait ▼ K. Imeri
- 63' ▲ N. Rupp ▼ F. Meichtry
- 64' E. Rastoder · M. Heule 3-1
- 69' ▲ K. Koindredi ▼ L. Leroy
- 69' ▲ G. Koloto ▼ A. Ajeti
- 74' ▲ B. Labeau ▼ J. Roth
- 74' ▲ V. Matoshi ▼ C. Ibayi
- 80' Xherdan Shaqiri
- 90'+3 Marco Burki
- 90' ▲ M. Burki ▼ M. Heule
- 90' ▲ M. Broschinski ▼ Metinho
- FT3-1
Đội hình
- 24N. Steffen 7.9
- 47F. Fehr 6.2
- 4G. Montolio 6.7
- 19J. Bamert 7.6
- 27M. Heule ⚽ ⇢ ▼ 90' 9.9
- 6L. Bertone 6.9
- 16J. Roth ▼ 74' 6.9
- 77F. Meichtry ▼ 63' 6.0
- 7K. Imeri ⇢ ▼ 63' 6.9
- 18C. Ibayi ⚽ ▼ 74' 7.3
- 74E. Rastoder ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 9
- 25T. Spycher
- 23M. Burki ▲ 90'
- 14M. Kait ▲ 63' 6.6
- 96B. Labeau ▲ 74' 6.5
- 9F. Dursun
- 78V. Matoshi ▲ 74' 6.7
- 20N. Rupp ▲ 63' 6.7
- 37L. Dahler
- 33M. Gutbub
- 1M. Hitz 6.7
- 3N. Vouilloz ▼ 59' 6.2
- 4B. Omeragic 7.3
- 24F. Daniliuc 6.6
- 31D. Schmid 6.7
- 22L. Leroy ▼ 69' 6.6
- 5Metinho ▼ 90' 6.9
- 21I. Salah ▼ 46' 6.2
- 10X. Shaqiri 7.0
- 11B. Traore 6.9
- 23A. Ajeti ⇢ ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 13M. Salvi
- 27K. Ruegg ▲ 59' 6.5
- 17M. Broschinski ▲ 90'
- 8K. Koindredi ▲ 69' 6.9
- 25F. van Breemen
- 14A. Bacanin
- 37G. Koloto ▲ 69' 6.6
- 29M. Cisse
- 18J. Duranville ⚽ ▲ 46' 7.9
Thống kê
02⚑5
⚑830
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm17
8Trúng đích5
2Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn6
5Phạt góc8
3Việt vị3
19Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
285Chuyền bóng412
216Chuyền chính xác335
76%Chính xác chuyền81%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu57
87Ghi được89
63Thủng lưới85
1.98Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn35
51Hiệp hai48