Servette FC vs FC St. Gallen
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 1-1 FC St. Gallen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 3, hòa 4, FC St. Gallen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
- Phong độ
- WDLLW Servette FC
- LLLWL FC St. Gallen
- 4' 0-1 C. Witzig · H. Vandermersch
- 6' S. Rouiller 1-1
- 22' Hugo Vandermersch
- 41' David Douline
- HT1-1
- 57' ▲ J. Kadile ▼ T. Lopes
- 58' ▲ J. Guillemenot ▼ S. Mraz
- 72' ▲ A. Verinac ▼ D. Besio
- 72' ▲ M. Efekele ▼ A. Balde
- 72' ▲ J. Ruiz ▼ H. Vandermersch
- 79' ▲ M. Ishuayed Sanchez ▼ L. Njoh
- 84' ▲ L. Fomba ▼ D. Douline
- 84' ▲ T. Ouattara ▼ C. Witzig
- 86' Tiemoko Ouattara
- 90'+2 Houboulang Mendes
- 90'+1 Lukas Daschner
- 90'+3 ▲ N. Weibel ▼ C. Boukhalfa
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Mall 6.6
- 17H. Mendes 6.9
- 4S. Rouiller ⚽ 8.2
- 19Y. Severin 6.9
- 18B. Mazikou 7.5
- 36T. Lopes ▼ 57' 6.3
- 8T. Cognat 7.3
- 28D. Douline ▼ 84' 6.7
- 14L. Njoh ▼ 79' 6.7
- 9M. Stevanovic 7.7
- 90S. Mraz ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 40M. Aubert
- 21J. Guillemenot ▲ 58' 6.3
- 11L. Fomba ▲ 84' 6.9
- 5G. Ondoua
- 10J. Kadile ▲ 57' 6.7
- 38M. Ishuayed Sanchez ▲ 79' 6.5
- 25D. Bronn
- 34T. Allix
- 45J. Atangana
- 1L. Ati Zigi 6.7
- 3C. Kleine-Bekel 6.2
- 4J. Stanic 6.3
- 36C. Okoroji 7.3
- 10L. Daschner 6.5
- 28H. Vandermersch ⇢ ▼ 72' 6.7
- 16L. Gortler 6.9
- 11C. Boukhalfa ▼ 90' 6.2
- 7C. Witzig ⚽ ▼ 84' 7.2
- 69D. Besio ▼ 72' 5.6
- 14A. Balde ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 77T. Ouattara ▲ 84' 6.3
- 72C. May
- 66N. Weibel ▲ 90'
- 64M. Stevanovic
- 19A. Verinac ▲ 72' 6.3
- 21M. Efekele ▲ 72' 6.5
- 63C. Konietzke
- 74J. Ruiz ▲ 72' 7.3
Thống kê
02⚑7
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
7Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
393Chuyền bóng334
271Chuyền chính xác219
69%Chính xác chuyền66%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu52
90Ghi được107
85Thủng lưới62
1.8Bàn thắng mỗi trận2.06
11Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn36
54Hiệp hai58