FC St. Gallen vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 2-4 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, Servette FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- WWDLL Servette FC
- 2' L. Gortler · H. Vandermersch 1-0
- 14' Mardochee Miguel
- 15' J. Stanic · L. Gortler 2-0
- 39' ▲ H. Mendes ▼ M. Miguel
- 45' Tom Gaal
- HT2-0
- 46' 2-1 J. Guillemenot
- 61' ▲ A. Vallci ▼ J. Stanic
- 68' ▲ A. Vogt ▼ A. Balde
- 68' ▲ M. Ishuayed Sanchez ▼ S. Mraz
- 69' ▲ M. Stevanovic ▼ L. Gortler
- 78' Miroslav Stevanović
- 79' Colin Noah Kleine-Bekel
- 80' 2-2 J. Guillemenot11m
- 83' 2-3 M. Stevanovic · J. Guillemenot
- 85' ▲ D. Besio ▼ C. Witzig
- 85' ▲ T. Ouattara ▼ C. Okoroji
- 88' Joel Mall
- 88' ▲ G. Ondoua ▼ J. Guillemenot
- 90' 2-4 D. Douline · S. Rouiller
- FT2-4
Đội hình
- 1L. Ati Zigi 6.2
- 26T. Gaal 5.3
- 4J. Stanic ⚽ ▼ 61' 7.0
- 3C. Kleine-Bekel 5.6
- 28H. Vandermersch ⇢ 7.2
- 16L. Gortler ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.7
- 10L. Daschner 6.2
- 11C. Boukhalfa 6.3
- 36C. Okoroji ▼ 85' 6.3
- 7C. Witzig ▼ 85' 6.7
- 14A. Balde ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 25L. Watkowiak
- 72C. May
- 74J. Ruiz
- 20A. Vallci ▲ 61' 5.9
- 63C. Konietzke
- 64M. Stevanovic ▲ 69' 6.5
- 69D. Besio ▲ 85' 6.3
- 77T. Ouattara ▲ 85' 6.9
- 18A. Vogt ▲ 68' 6.6
- 1J. Mall 6.2
- 15M. Burch 5.9
- 4S. Rouiller ⇢ 6.5
- 18B. Mazikou 6.3
- 39M. Miguel ▼ 39' 6.3
- 8T. Cognat 7.2
- 28D. Douline ⚽ 6.9
- 14L. Njoh 7.0
- 9M. Stevanovic ⚽ 7.7
- 21J. Guillemenot ⚽2 ⇢ ▼ 88' 8.6
- 90S. Mraz ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 40M. Aubert
- 34T. Allix
- 17H. Mendes ▲ 39' 6.2
- 19Y. Severin
- 5G. Ondoua ▲ 88' 6.6
- 30A. Jallow
- 36T. Lopes
- 45J. Atangana
- 38M. Ishuayed Sanchez ▲ 68' 6.3
Thống kê
02⚑1
⚑920
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm11
7Trúng đích6
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
1Phạt góc9
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
267Chuyền bóng457
157Chuyền chính xác328
59%Chính xác chuyền72%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
107Ghi được90
62Thủng lưới85
2.06Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai54