FC St. Gallen vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, Servette FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 9
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLWL FC St. Gallen
- WWDLL Servette FC
- 21' L. Görtler · Jordi Quintillà 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Diaby ▼ J. Stanić
- 46' ▲ E. Crivelli ▼ J. Guillemenot
- 46' 1-1 M. Stevanović · B. Mazikou
- 48' Stephan Ambrosius
- 60' Hugo Vandermersch
- 66' ▲ K. Csoboth ▼ B. Toma
- 66' ▲ J. Milošević ▼ F. Mambimbi
- 66' ▲ M. Stevanović ▼ L. Görtler
- 71' ▲ J. von Moos ▼ M. Stevanović
- 72' ▲ K. Faber ▼ N. Yannick
- 77' Kevin Csoboth
- 79' Keigo Tsunemoto
- 81' Hugo Vandermersch
- 81' Hugo Vandermersch
- 89' ▲ U. Simbakoli ▼ A. Antunes
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Zigi 7.0
- 28H. Vandermersch 6.2
- 5S. Ambrosius 7.2
- 4J. Stanić ▼ 46' 7.2
- 14N. Yannick ▼ 72' 6.5
- 16L. Görtler ⚽ ▼ 66' 7.9
- 8Jordi Quintillà ⇢ 7.5
- 7C. Witzig 7.2
- 24B. Toma ▼ 66' 7.2
- 9W. Geubbels 6.2
- 18F. Mambimbi ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 15A. Diaby ▲ 46' 6.9
- 77K. Csoboth ▲ 66' 6.7
- 90J. Milošević ▲ 66' 6.2
- 64M. Stevanović ▲ 66' 6.9
- 22K. Faber ▲ 72' 6.9
- 63C. Konietzke
- 35B. Dumrath
- 70N. Probst
- 11M. Cisse
- 32J. Frick 7.0
- 3K. Tsunemoto 7.2
- 4S. Rouiller 7.7
- 19Y. Severin 6.7
- 18B. Mazikou ⇢ 7.5
- 8T. Cognat 7.6
- 28D. Douline 7.2
- 9M. Stevanović ⚽ ▼ 71' 7.7
- 10A. Antunes ▼ 89' 6.5
- 17D. Kutesa 7.5
- 21J. Guillemenot ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 27E. Crivelli ▲ 46' 6.3
- 11J. von Moos ▲ 71' 6.5
- 22U. Simbakoli ▲ 89'
- 6A. Baron
- 20T. Magnin
- 31T. Ouattara
- 1J. Mall
- 24M. Sawadogo
- 34L. Srdanovic
Thống kê
14⚑6
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm17
4Trúng đích6
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
6Phạt góc8
0Việt vị2
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
316Chuyền bóng471
203Chuyền chính xác350
64%Chính xác chuyền74%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu49
98Ghi được89
95Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai46