FC St. Gallen vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-0 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 3, hòa 4, Servette FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 31
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLLLW FC St. Gallen
- WWDLL Servette FC
- 9' Jozo Stanić
- 21' Albert Vallci
- 23' Bradley Mazikou
- 25' Keigo Tsunemoto
- HT0-0
- 48' L. Daschner · C. Akolo 1-0
- 55' Lukas Daschner
- 62' ▲ A. Ndoye ▼ V. Beniangba
- 62' ▲ D. Douline ▼ G. Ondoua
- 73' ▲ F. Mambimbi ▼ C. Akolo
- 73' ▲ K. Faber ▼ H. Vandermersch
- 76' ▲ T. Ouattara ▼ D. Kutesa
- 78' ▲ K. Csoboth ▼ C. Okoroji
- 78' ▲ A. Diaby ▼ J. Stanić
- 85' ▲ Jordi Quintillà ▼ L. Görtler
- 85' ▲ J. Guillemenot ▼ A. Baron
- 90'+3 Felix Mambimbi
- 90'+2 Timothé Cognat
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Zigi 6.9
- 5S. Ambrosius 8.0
- 4J. Stanić ▼ 78' 7.3
- 20A. Vallci 7.5
- 28H. Vandermersch ▼ 73' 6.9
- 16L. Görtler ▼ 85' 7.5
- 19L. Daschner ⚽ 8.0
- 36C. Okoroji ▼ 78' 7.3
- 7C. Witzig 7.0
- 9W. Geubbels 6.5
- 10C. Akolo ⇢ ▼ 73' 7.6
Dự bị 9
- 18F. Mambimbi ▲ 73' 6.3
- 22K. Faber ▲ 73' 7.9
- 77K. Csoboth ▲ 78' 7.0
- 15A. Diaby ▲ 78' 6.9
- 8Jordi Quintillà ▲ 85' 6.9
- 64M. Stevanović
- 24B. Toma
- 25L. Watkowiak
- 63C. Konietzke
- 1J. Mall 7.3
- 3K. Tsunemoto 7.2
- 4S. Rouiller 7.2
- 19Y. Severin 6.9
- 18B. Mazikou 7.6
- 5G. Ondoua ▼ 62' 6.9
- 6A. Baron ▼ 85' 6.9
- 9M. Stevanović 6.9
- 8T. Cognat 6.9
- 17D. Kutesa ▼ 76' 6.7
- 7V. Beniangba ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 24A. Ndoye ▲ 62' 6.7
- 28D. Douline ▲ 62' 7.0
- 31T. Ouattara ▲ 76' 6.7
- 21J. Guillemenot ▲ 85' 6.5
- 25K. Adams
- 35M. Anselme
- 44L. Besson
Thống kê
04⚑5
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm15
7Trúng đích3
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn9
5Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua6
369Chuyền bóng464
279Chuyền chính xác367
76%Chính xác chuyền79%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu49
98Ghi được89
95Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.82
12Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai46